Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Than Cọc Sáu - Vinacomin - TC6


TC6 (HNX):   7.50   -0.80  (-9.6%)
Tham Chiếu 8.30
Mở Cửa 8.40
TN/CN 7.50 / 8.40
Khối Lượng 861,400
KLTB 13 tuần 145,313
KLTB 10 ngày 427,091
CN 52 tuần 17.4
TN 52 tuần 3.6
EPS -10.75 ngàn
PE -0.7 lần
Vốn thị trường 243.7 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 32.50 triệu
Giá sổ sách -0.5 ngàn
ROE 1,987.9%
Beta 2.19
EPS 4 quý trước -58
MUA BÁN
ATC 69,600 7.50 93,800 7.60 7,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TC6:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2021 2,859,337 2,675.80 0% 22,909 48.90 0%
2020 3,737,005 3,124.10 0% 27,248 7.20 0%
2019 3,493,548 3,557.60 0% 26,066 15.90 0%
2018 2,665,271 3,054 0% 26,052 51.70 0%
2017 2,661,777 2,524.40 0% 20,614 50.30 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2022
4.5% (450 đồng tiền mặt)01/06/2022

2021
2% (200 đồng tiền mặt)01/06/2021

2019
5% (500 đồng tiền mặt)27/05/2019




Gía trung bình: 7.67

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 36.9%)
EPS:
 
1.1%
PE:
 
24.6%
ROA:
 
2.0%
ROE:
 
99.8%
P/B:
 
5.8%
ĐÁY CP:
 
3.9%
Hệ Số Nợ:
 
19.2%
BETA:
 
93.4%
THANH KHOẢN:
 
82.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TVD 13.3 2.38 5.6 2,053% 1% 2.0 61.7%
TDN 10.1 0.55 18.4 493% 1% 1.9 47.4%
ACM 0.7 -0.18 -3.9 -257% 0% 1.2 41.1%
HPM 14 6.96 2 5,339% 1% 0.3 62.9%
LCM 2.5 -0.01 -250 -8% 0% 2.7 50.2%
AMD 1.3 -0.13 -9.7 -108% 0% 2.1 45.3%
MTA 4.4 -0.28 -15.7 -246% 0% 2.2 43.9%
BMC 13.4 1.84 7.3 1,077% 1% 1.8 69.3%
YBC 5.6 0.18 31.1 192% 1% 2.1 43%
THT 11.8 1.75 6.7 1,407% 1% 1.3 54.8%

So sánh

LBMMVBTC6TVD
Giá Thị Trường 0.00
0   0.4%
0.00
0   -3.5%
0.00
0   -9.6%
0.00
0   -0.7%
EPS/PE 0.01k / 3.800.00k / 13.50-0.01k / -0.860.00k / 5.47
Giá Sổ Sách 0.06
ngàn
0.02
ngàn
-0.00
ngàn
0.01
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,210590145,313188,695
Khối lượng đang lưu hành 9,315,000105,000,00032,496,10544,962,864
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,796,182
(30.02%)
79,120
(0.08%)
379,150
(1.17%)
1,396,407
(3.11%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,017
tỷ VND
5,258
tỷ VND
3,050
tỷ VND
6,045
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 105
tỷ VND
131
tỷ VND
-349
tỷ VND
107
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 521
tỷ VND
1,878
tỷ VND
-18
tỷ VND
521
tỷ VND
Tổng Nợ 178
tỷ VND
1,656
tỷ VND
1,300
tỷ VND
1,627
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 699
tỷ VND
3,534
tỷ VND
1,282
tỷ VND
2,148
tỷ VND
Tiền mặt 92
tỷ VND
272
tỷ VND
1
tỷ VND
17
tỷ VND
ROA / ROE 1,506% / 2,020370% / 696-2,724% / 198,788498% / 2,053
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 25%47%101%76%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%2%-11%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 29%6.70%14%13.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 28.80%-54.60%-1,028.40%5.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.30%-30.20%-21.20%-1.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan TC6


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357