Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị trường học TP Hồ Chí Minh - STC


STC (HNX):   17.60   -1.90  (-9.7%)
Tham Chiếu 19.50
Mở Cửa 17.60
TN/CN 17.60 / 17.60
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 1,032
KLTB 10 ngày 55
CN 52 tuần 28.8
TN 52 tuần 14.7
EPS 3.2 ngàn
PE 5.5 lần
Vốn thị trường 100 Tỷ
KL đang lưu hành 5.38 triệu
Giá sổ sách 21.2 ngàn
ROE 15%
Beta -0.04
EPS 4 quý trước 2,671
MUA BÁN
17.60 1,000 20.30 100 20.50 300 21.00 400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán STC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 335,000 170,087 51% 15,800 8,664 55%
2017 283,000 376,086 133% 14,200 15,968 112%
2016 261,000 340,159 130% 14,000 14,343 102%
2015 280,000 296,347 106% 15,500 16,028 103%
2014 240,000 270,120 113% 13,600 18,242 134%
2013 225,000 278,512 124% 13,500 15,916 118%
2012 215,000 263,668 123% 13,000 15,664 120%
2011 200,000 221,048 111% 12,800 12,814 100%
2010 202,000 196,212 97% 13,500 11,755 87%
2009 225,000 200,629 89% 13,000 13,024 100%
2008 0 220,100 0% 0 0 0%
2007 0 177,434 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
13% (1300 đồng tiền mặt)11/02/2019

2018
13% (1300 đồng tiền mặt)17/01/2018

2017
13% (1300 đồng tiền mặt)09/03/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.8%)
EPS:
 
84.9%
PE:
 
86.7%
ROA:
 
86.3%
ROE:
 
70.1%
P/B:
 
62.9%
ĐÁY CP:
 
96.4%
Hệ Số Nợ:
 
77.0%
BETA:
 
8.9%
THANH KHOẢN:
 
55.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Giáo Dục

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BED 25.3 9,457 2.7 46% 123% -0.1 64.7%
STC 17.6 3,174 5.5 15% 83% -0.0 69.8%
EID 14.5 2,737 5.3 16% 83% 0.1 67.5%
SGD 9.4 1,609 5.8 11% 55% 0.3 69.4%
HBE 9.1 536 17 6% 80% 0.0 53.6%
SAP 8.1 58 139.7 1% 123% -0.1 32.5%
DBD 40.3 3,112 12.9 18% 237% 0.3 68.3%
QST 10.6 1,927 5.5 15% 85% -0.0 53.1%
DAD 17.3 2,565 6.7 16% 108% -0.0 64.2%
ILC 1.9 0 0 77% 0% -0.0 36.4%

So sánh

ALTBEDLBEPNCSTC
Giá Thị Trường 12.40
0   0%
25.30
0   0%
10.00
0   0%
19.00
0   0%
17.60
-1.90   -9.7%
EPS/PE 1.17k / 10.69.46k / 2.71.61k / 6.213.55k / 1.43.17k / 5.5
Giá Sổ Sách 36.37
ngàn
20.65
ngàn
18.42
ngàn
14.20
ngàn
21.19
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 71068829911,032
Khối lượng đang lưu hành 5,736,7093,000,0001,095,90010,799,3515,380,730
Tổng Vốn Thị Trường 71
tỷ VND
76
tỷ VND
11
tỷ VND
205
tỷ VND
95
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 259,477
(4.52%)
0
(0%)
29,800
(2.72%)
329,640
(3.05%)
654,000
(12.15%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,900
tỷ VND
878
tỷ VND
772
tỷ VND
4,939
tỷ VND
3,294
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 66
tỷ VND
76
tỷ VND
27
tỷ VND
73
tỷ VND
153
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 209
tỷ VND
62
tỷ VND
20
tỷ VND
153
tỷ VND
114
tỷ VND
Tổng Nợ 27
tỷ VND
10
tỷ VND
1
tỷ VND
270
tỷ VND
41
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 236
tỷ VND
72
tỷ VND
22
tỷ VND
424
tỷ VND
155
tỷ VND
Tiền mặt 27
tỷ VND
33
tỷ VND
3
tỷ VND
53
tỷ VND
21
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 339% / 468% / 935% / 9511% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 11%14%7%64%27%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%9%3%1%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.90%2.70%1.80%16.70%7.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 76%78.20%-1.90%-796.20%6.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14%11%7.40%20.40%10.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357