Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển hạ tầng và Bất động sản Thái Bình Dương - PPI


PPI (HOSE):   1.02   0.06  (6.3%)
Tham Chiếu 0.96
Mở Cửa 1.02
TN/CN 0.97 / 1.02
Khối Lượng 1,872,990
KLTB 13 tuần 162,619
KLTB 10 ngày 44,357
CN 52 tuần 1.6
TN 52 tuần 0.5
EPS 0 ngàn
PE 0 lần
Vốn thị trường 49 Tỷ
KL đang lưu hành 48.29 triệu
Giá sổ sách 8.1 ngàn
ROE -28%
Beta 0.25
EPS 4 quý trước -1,027
MUA BÁN
1.00 25,000 1.01 3,140 1.02 555,550
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PPI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 107,410 37,503 35% 622,000 -19,861 -3%
2017 402,360 39,225 10% 29,020 -84,771 -292%
2016 456,800 249,388 55% 38,200 -37,206 -97%
2015 1,006,000 439,298 44% 113,000 36,150 32%
2014 589,110 352,735 60% 49,900 23,130 46%
2013 133,630 103,607 78% 7,150 136 2%
2012 196,000 191,574 98% 11,000 1,483 13%
2011 296,000 155,680 53% 35,250 6,817 19%
2010 0 434,971 0% 39,000 39,483 101%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)08/07/2015
Tỉ lệ: 10/8 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)08/07/2015

2012
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)19/10/2012

2011
Tỉ lệ: 100/23.12 giá 17000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/02/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Dragonfly Doji Pattern (Ngày)11 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 38.4%)
EPS:
 
23.3%
PE:
 
19.6%
ROA:
 
3.6%
ROE:
 
3.0%
P/B:
 
98.0%
ĐÁY CP:
 
9.7%
Hệ Số Nợ:
 
29.0%
BETA:
 
71.4%
THANH KHOẢN:
 
88.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SC5 31.9 2,648 12 11% 137% 0.2 52%
DRH 8.9 1,062 8.4 8% 70% 0.3 63.6%
TDH 11.0 1,035 10.6 3% 36% 0.6 64.8%
CLG 2.6 410 6.2 4% 21% 0.4 60.3%
PFL 1 -422 -2.4 -6% 15% 1.3 41.8%
FLC 4.9 563 8.7 4% 39% 0.9 63.9%
VCR 11.9 -313 -38 -4% 146% -0.3 22.4%
HQC 1.4 88 16.1 1% 16% 0.7 62.5%
NTL 21.6 1,695 12.7 10% 129% 0.6 60.6%
ITA 3.0 115 25.7 1% 27% 0.9 56.6%

So sánh

NBBPPIRCDSGRVIC
Giá Thị Trường 18.75
0.35   1.9%
1.02
0.06   6.3%
12.20
0   0%
17.30
0.05   0.3%
110.10
1.10   1.0%
EPS/PE 1.59k / 11.80k / 0.00k / 0.01.58k / 11.01.90k / 58.0
Giá Sổ Sách 21.27
ngàn
8.15
ngàn
0
ngàn
12.59
ngàn
31.04
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 325,353162,6192781,632688,634
Khối lượng đang lưu hành 97,432,17448,290,6295,300,06245,539,9183,191,621,230
Tổng Vốn Thị Trường 1,827
tỷ VND
49
tỷ VND
65
tỷ VND
788
tỷ VND
351,397
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 19,365,500
(19.88%)
509,913
(1.06%)
0
(0%)
0
(0%)
247,923,112
(7.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,822
tỷ VND
2,327
tỷ VND
0
tỷ VND
2,208
tỷ VND
369,544
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 896
tỷ VND
68
tỷ VND
0
tỷ VND
486
tỷ VND
30,275
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,073
tỷ VND
330
tỷ VND
67
tỷ VND
670
tỷ VND
99,059
tỷ VND
Tổng Nợ 2,962
tỷ VND
363
tỷ VND
834
tỷ VND
1,299
tỷ VND
190,046
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,035
tỷ VND
693
tỷ VND
901
tỷ VND
1,969
tỷ VND
289,105
tỷ VND
Tiền mặt 91
tỷ VND
1
tỷ VND
18
tỷ VND
590
tỷ VND
13,559
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 8-13% / -282% / 44% / 133% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%52%93%66%66%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 19%3%0%22%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 475.50%32.10%161.30%126.30%47%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 49%4,250%289.50%-3,965.30%25.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.60%-7.90%40.90%52.50%26%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357