Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy - NBB


NBB (HOSE):   15.25   0.40  (5%)
Tham Chiếu 14.85
Mở Cửa 15.40
TN/CN 14.40 / 15.40
Khối Lượng 996,100
KLTB 13 tuần 1,036,737
KLTB 10 ngày 1,410,090
CN 52 tuần 59.7
TN 52 tuần 14.5
EPS 1.77 ngàn
PE 11.3 lần
Vốn thị trường 2,001.7 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 100.34 triệu
Giá sổ sách 18.2 ngàn
ROE 9.8%
Beta 2.68
EPS 4 quý trước 2,231
MUA BÁN
15.00 800 15.10 12,200 15.20 400 15.25 47,800 15.30 14,400 15.35 800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NBB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2021 1,400,000 565.20 0% 450,000 313.10 0%
2020 3,200,000 3,500.70 0% 330,000 327.30 0%
2019 1,516,000 330.60 0% 153,000 346.90 0%
2018 850,000 1,139.40 0% 170,000 154.50 0%
2017 1,000,000 1,058.50 0% 72,000 73.40 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2021
Tỉ lệ: 25/7 (Chia tách cổ phiếu)02/11/2021
16% (1600 đồng tiền mặt)24/06/2021

2020
25% (2500 đồng tiền mặt)01/04/2020

2017
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)26/06/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)28/02/2017




Gía trung bình: 14.84

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.1%)
EPS:
 
66.7%
PE:
 
64.9%
ROA:
 
55.0%
ROE:
 
62.1%
P/B:
 
48.7%
ĐÁY CP:
 
25.2%
Hệ Số Nợ:
 
41.4%
BETA:
 
93.9%
THANH KHOẢN:
 
91.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DIG 18.1 2.02 8.9 1,304% 1% 2.5 62.8%
TIG 8 2.87 2.8 1,179% 0% 2.2 73.7%
NTL 18.3 4.48 4.1 2,065% 1% 1.6 76%
NTB 0.6 -14.16 0 3,034% 0% 1.4 38.5%
NVL 23.8 1.64 14.5 720% 1% 1.0 56.1%
D2D 25.5 4.67 5.4 1,413% 1% 1.3 71%
HQC 3.0 0.02 150.5 19% 0% 2.4 50.6%
NLG 29.4 2.01 14.6 603% 1% 2.0 59.5%
DRH 4.8 0.23 20.7 173% 0% 2.3 51.4%
QCG 5.2 0.24 21.7 155% 0% 2.2 51.2%

So sánh

DRHFLCLHGNBBVPH
Giá Thị Trường 0.00
0   7.0%
0.00
0   0%
0.00
0   0.7%
0.00
0   2.7%
0.00
0   -0.6%
EPS/PE 0.00k / 36.71-0.00k / -3.730.00k / 12.300.00k / 9.020.00k / 6.91
Giá Sổ Sách 0.01
ngàn
0.01
ngàn
0.03
ngàn
0.02
ngàn
0.01
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,831,5512,602,307482,6801,132,522242,950
Khối lượng đang lưu hành 124,353,866709,997,80749,983,022100,196,85695,357,800
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 27,640
(0.02%)
71,214,637
(10.03%)
1,366,252
(2.73%)
19,365,500
(19.33%)
6,780,939
(7.11%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 69
tỷ VND
4,352
tỷ VND
464
tỷ VND
182
tỷ VND
251
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 28
tỷ VND
-1,093
tỷ VND
133
tỷ VND
178
tỷ VND
91
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,620
tỷ VND
8,730
tỷ VND
1,420
tỷ VND
1,819
tỷ VND
1,092
tỷ VND
Tổng Nợ 2,156
tỷ VND
27,570
tỷ VND
1,584
tỷ VND
4,518
tỷ VND
1,001
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,776
tỷ VND
36,300
tỷ VND
3,004
tỷ VND
6,337
tỷ VND
2,093
tỷ VND
Tiền mặt 113
tỷ VND
299
tỷ VND
115
tỷ VND
33
tỷ VND
94
tỷ VND
ROA / ROE 74% / 173-301% / -1,252444% / 939281% / 977435% / 834
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%76%53%71%48%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 41%-25%29%98%36%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -8.20%-36.80%-40.70%-67.80%-14%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 112%-1,394.30%-55%-43.50%9.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -61.80%-68.10%-34.40%-64.20%-51.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan NBB


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357