Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Đầu tư Việt Nam - IVS


IVS (HNX):   11.40   -0.60  (-5%)
Tham Chiếu 12
Mở Cửa 10.80
TN/CN 10.80 / 11.40
Khối Lượng 12,200
KLTB 13 tuần 31,566
KLTB 10 ngày 48,230
CN 52 tuần 16.8
TN 52 tuần 8.6
EPS 0.0 ngàn
PE 1,900 lần
Vốn thị trường 388 Tỷ
KL đang lưu hành 34 triệu
Giá sổ sách 10.1 ngàn
ROE 0%
Beta 0.49
EPS 4 quý trước 10
MUA BÁN
10.80 3,200 11.80 200 11.90 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán IVS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 43,000 4,600 11% 2,400 44 2%
2017 61,900 25,024 40% 20,400 337 2%
2016 67,050 22,999 34% 19,536 97 0%
2015 89,151 30,788 35% 38,889 5,396 14%
2014 98,235 35,848 36% 28,574 9,180 32%
2013 91,740 26,585 29% 21,080 1,153 5%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)06/10/2016
3% (300 đồng tiền mặt)22/04/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)13/07/2015

2011
3% (300 đồng tiền mặt)26/09/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(7) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-110 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-110 (lần)
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-17 (lần)
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-23 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-28 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-28 (lần)
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 48.9%)
EPS:
 
32.6%
PE:
 
32.3%
ROA:
 
17.4%
ROE:
 
13.6%
P/B:
 
48.5%
ĐÁY CP:
 
37.6%
Hệ Số Nợ:
 
97.8%
BETA:
 
81.4%
THANH KHOẢN:
 
79.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VND 15.6 1,998 7.8 14% 111% 1.7 68.8%
VCI 39 5,346 7.3 23% 167% 1.3 80.2%
IVS 11.4 6 1,900 0% 113% 0.5 48.9%
SBS 1.7 9 188.9 1% 105% 1.7 51.7%
APS 3.2 -143 -22.4 -2% 34% 0.3 46.2%
HCM 43.4 6,096 7.1 26% 183% 1.4 77.4%
BSI 9.7 2,097 4.6 16% 72% 0.9 82.9%
APG 7.6 719 10.5 7% 71% 0.2 63.8%
FTS 16.4 2 8,200 0% 0% 0.9 42.8%
HBS 2.2 74 29.7 1% 19% 0.6 57.8%

So sánh

BVSFSCFTSIVSSHS
Giá Thị Trường 12.10
-0.10   -0.8%
11.20
0   0%
16.40
-0.40   -2.4%
11.40
-0.60   -5%
10.40
0   0%
EPS/PE 1.65k / 7.3-0.72k / -15.50.00k / 8200.00.01k / 1900.03.81k / 2.7
Giá Sổ Sách 23.94
ngàn
11.32
ngàn
0
ngàn
10.07
ngàn
16.87
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 36,886059,00731,5661,128,755
Khối lượng đang lưu hành 72,223,83730,000,000109,313,68834,000,000202,008,375
Tổng Vốn Thị Trường 874
tỷ VND
336
tỷ VND
1,793
tỷ VND
388
tỷ VND
2,101
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 15,142,762
(20.97%)
0
(0%)
0
(0%)
6,552,400
(19.27%)
11,225,966
(5.56%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,995
tỷ VND
185
tỷ VND
0
tỷ VND
306
tỷ VND
4,567
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 244
tỷ VND
3
tỷ VND
0
tỷ VND
52
tỷ VND
783
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,729
tỷ VND
340
tỷ VND
0
tỷ VND
342
tỷ VND
1,778
tỷ VND
Tổng Nợ 1,553
tỷ VND
358
tỷ VND
31
tỷ VND
4
tỷ VND
3,647
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,282
tỷ VND
698
tỷ VND
0
tỷ VND
347
tỷ VND
5,425
tỷ VND
Tiền mặt 1,014
tỷ VND
115
tỷ VND
1,274
tỷ VND
52
tỷ VND
967
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 7-2% / -50% / 00% / 07% / 23
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 47%51%0%1%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%2%0%17%17%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 20.90%22.30%0%-1.90%53.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 12.10%-81.10%0%151.70%237.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.40%-8.50%0%10.80%35.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357