Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Công nghệ Tiên Phong - ITD


ITD (HOSE):   10.70   0.20  (1.9%)
Tham Chiếu 10.50
Mở Cửa 10.60
TN/CN 10.50 / 10.95
Khối Lượng 86,930
KLTB 13 tuần 27,679
KLTB 10 ngày 13,184
CN 52 tuần 11.6
TN 52 tuần 8.3
EPS 1.7 ngàn
PE 6.2 lần
Vốn thị trường 204 Tỷ
KL đang lưu hành 22.88 triệu
Giá sổ sách 15.0 ngàn
ROE 17%
Beta 0.26
EPS 4 quý trước 3,913
MUA BÁN
10.55 22,000 10.60 10,010 10.65 100 10.70 6,680 10.90 7,070 10.95 6,890
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ITD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 530,000 191,865 36% 0 0 0%
2017 740,000 454,754 61% 0 0 0%
2016 0 946,277 0% 47,000 110,901 236%
2015 0 600,721 0% 18,000 64,343 357%
2014 0 402,779 0% 8,000 51,793 647%
2013 550,000 467,777 85% 14,000 44,634 319%
2012 900,000 527,404 59% 38,000 6,462 17%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
5% (500 đồng tiền mặt)13/02/2019

2018
5% (500 đồng tiền mặt)21/12/2018
9% (900 đồng tiền mặt)12/10/2018

2017
6% (600 đồng tiền mặt)18/12/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)07/08/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)19/01/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-113 (lần)
CCI(14) > 100-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 76.3%)
EPS:
 
71.2%
PE:
 
81.4%
ROA:
 
87.7%
ROE:
 
75.2%
P/B:
 
69.3%
ĐÁY CP:
 
67.2%
Hệ Số Nợ:
 
82.8%
BETA:
 
71.7%
THANH KHOẢN:
 
80.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ST8 18.9 1,776 10.6 17% 145% 0.3 63.9%
CKV 20.7 1,161 17.8 6% 96% 0.2 41.8%
FPT 44.2 5,261 8.4 26% 184% 0.9 75.2%
SVT 6.3 247 25.3 1% 51% -0.3 44.2%
CNC 19.6 0 0 23% 0% 0 46.8%
SMT 24.9 2,306 10.8 15% 157% -0.7 48.8%
TTZ 9.9 432 22.9 4% 89% 0.5 53.3%
ITD 10.7 1,735 6.2 17% 72% 0.3 76.3%
CNN 19.7 0 0 11% 0% 0 23.1%
SRA 19 5,826 3.3 80% 29% -0.3 72.6%

So sánh

ABCELCITDSMTSVT
Giá Thị Trường 9.20
0   0%
7.35
0.05   0.7%
10.70
0.20   1.9%
24.90
0   0%
6.25
0   0%
EPS/PE 1.17k / 7.90.30k / 24.21.74k / 6.22.31k / 10.80.25k / 25.3
Giá Sổ Sách 27.55
ngàn
15.45
ngàn
14.96
ngàn
15.90
ngàn
12.35
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9,98740,53827,679500287
Khối lượng đang lưu hành 20,393,00050,928,24322,875,8765,467,43210,526,937
Tổng Vốn Thị Trường 188
tỷ VND
374
tỷ VND
245
tỷ VND
136
tỷ VND
66
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
10,077,804
(19.79%)
2,392,774
(10.46%)
1,135,325
(20.77%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 15,246
tỷ VND
5,719
tỷ VND
4,873
tỷ VND
1,997
tỷ VND
831
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 444
tỷ VND
774
tỷ VND
313
tỷ VND
86
tỷ VND
33
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 562
tỷ VND
787
tỷ VND
339
tỷ VND
87
tỷ VND
130
tỷ VND
Tổng Nợ 268
tỷ VND
216
tỷ VND
162
tỷ VND
127
tỷ VND
0
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 830
tỷ VND
1,003
tỷ VND
500
tỷ VND
214
tỷ VND
130
tỷ VND
Tiền mặt 62
tỷ VND
74
tỷ VND
98
tỷ VND
7
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 41% / 212% / 176% / 151% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 32%22%32%59%0%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%14%6%4%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.80%21.60%5.90%25.90%-14.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 33.90%2.50%92.10%11.20%157.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8.70%0.10%9.90%30.60%3.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357