Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen - HSG


HSG (HOSE):   8.23   0.53  (6.9%)
Tham Chiếu 7.70
Mở Cửa 7.70
TN/CN 7.70 / 8.23
Khối Lượng 3,757,320
KLTB 13 tuần 3,755,130
KLTB 10 ngày 2,723,550
CN 52 tuần 15.2
TN 52 tuần 6.0
EPS 0.4 ngàn
PE 23.2 lần
Vốn thị trường 3,168 Tỷ
KL đang lưu hành 384.99 triệu
Giá sổ sách 13.5 ngàn
ROE 3%
Beta 1.74
EPS 4 quý trước 3,182
MUA BÁN
8.21 4,210 8.22 5,330 8.23 418,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HSG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 23,000,000 28,473,714 124% 1,650,000 1,224,997 74%
2016 0 19,853,716 0% 660,000 1,753,731 266%
2015 0 16,969,122 0% 450,000 715,006 159%
2014 0 16,123,908 0% 600,000 432,644 72%
2013 11,000,000 12,373,706 112% 400,000 558,131 140%
2012 10,126,000 10,279,596 102% 240,000 393,869 164%
2011 5,993,000 10,573,125 176% 149,900 226,007 151%
2010 4,976,000 3,819,469 77% 520,000 61,281 12%
2009 0 3,277,188 0% 72,000 488,632 679%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)22/04/2019

2018
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)31/05/2018
5% (500 đồng tiền mặt)11/05/2018
5% (500 đồng tiền mặt)30/03/2018

2017
Tỉ lệ: 100/55 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2017
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)27/02/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(100)24 (lần)
Pivot Tháng Vượt lên S21
Engulfing Pattern (Ngày)1
RSI(7) Vượt lên 30230 (lần)
RSI(14) Vượt lên 30216 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100232 (lần)
CCI(14) < -1001
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-137 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20230 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20224 (lần)
William(7) Vượt lên -80233 (lần)
William(14) Vượt lên -80224 (lần)
Tổng điểm    20


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 53.3%)
EPS:
 
45.5%
PE:
 
47.0%
ROA:
 
28.5%
ROE:
 
27.9%
P/B:
 
76.5%
ĐÁY CP:
 
36.8%
Hệ Số Nợ:
 
18.5%
BETA:
 
99.1%
THANH KHOẢN:
 
99.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TIS 10.3 153 67.3 2% 101% 0 42.9%
VES 0.9 0 0 -20% 63% 4.8 43.9%
TVN 8.9 976 9.1 9% 68% 0 61.4%
DNS 12 348 34.5 9% 105% 0 40.4%
VDT 12.7 0 0 12% 0% 0 43.2%
HPG 31.6 4,050 7.8 21% 165% 1.3 74.6%
SSM 6.1 -2,530 -2.4 -25% 61% 0.4 37.6%
HMC 18.6 5,418 3.4 27% 90% 0.4 72.2%
NKG 6.8 315 21.6 2% 42% 1.3 58.1%
BVG 1.6 0 0 3% 23% 0.3 40.6%

So sánh

BVGDNYHSGTISTVN
Giá Thị Trường 1.60
0   0%
5.40
-0.50   -8.5%
8.23
0.53   6.9%
10.30
-0.20   -1.9%
8.90
0.20   2.3%
EPS/PE 0k / 0.0-2.53k / -2.10.35k / 23.20.15k / 67.30.98k / 9.1
Giá Sổ Sách 6.89
ngàn
11.84
ngàn
13.46
ngàn
10.16
ngàn
13.16
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8,8173,1623,755,13011,4678,058
Khối lượng đang lưu hành 9,750,94826,999,517384,990,328184,000,000678,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 16
tỷ VND
146
tỷ VND
3,168
tỷ VND
1,895
tỷ VND
6,034
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
47,258
(0.18%)
53,827,603
(13.98%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,779
tỷ VND
15,723
tỷ VND
157,897
tỷ VND
43,820
tỷ VND
80,693
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -50
tỷ VND
283
tỷ VND
5,995
tỷ VND
171
tỷ VND
2,445
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 56
tỷ VND
320
tỷ VND
5,182
tỷ VND
1,870
tỷ VND
8,924
tỷ VND
Tổng Nợ 358
tỷ VND
1,277
tỷ VND
14,652
tỷ VND
8,707
tỷ VND
5,611
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 414
tỷ VND
1,597
tỷ VND
19,834
tỷ VND
10,578
tỷ VND
14,536
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
30
tỷ VND
424
tỷ VND
89
tỷ VND
686
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 3-4% / -211% / 30% / 25% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 86%80%74%82%39%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -2%2%4%0%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -10.30%-6.60%23.20%8.30%0.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -41.60%39.20%13.80%-26%-13.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -14.50%-6.70%28.90%14.90%-2.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357