Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sách Đại học - Dạy nghề - HEV


HEV (HNX):   10.90   0  (0%)
Tham Chiếu 10.90
Mở Cửa 10.90
TN/CN 10.90 / 10.90
Khối Lượng 200
KLTB 13 tuần 212
KLTB 10 ngày 160
CN 52 tuần 13.3
TN 52 tuần 10.5
EPS 1.3 ngàn
PE 8.3 lần
Vốn thị trường 11 Tỷ
KL đang lưu hành 1 triệu
Giá sổ sách 15.3 ngàn
ROE 9%
Beta -0.05
EPS 4 quý trước 1,739
MUA BÁN
10.00 1,100 10.40 1,000 10.90 3,400 11.50 100 11.80 100 11.90 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HEV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 30,000 0 0% 2,200 0 0%
2018 23,000 14,517 63% 2,300 1,100 48%
2017 22,000 21,788 99% 2,300 2,211 96%
2016 23,000 21,081 92% 2,300 2,322 101%
2015 23,000 22,543 98% 2,500 2,358 94%
2014 25,000 22,335 89% 2,800 2,297 82%
2013 25,000 23,972 96% 3,000 2,646 88%
2012 27,000 23,596 87% 3,200 2,901 91%
2011 30,000 24,615 82% 3,600 3,116 87%
2010 33,000 27,685 84% 3,700 4,690 127%
2009 38,000 27,478 72% 3,600 4,118 114%
2008 33,000 37,640 114% 3,000 2,488 83%
2007 29,700 30,166 102% 2,700 2,004 74%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
11% (1100 đồng tiền mặt)19/04/2019

2018
13% (1300 đồng tiền mặt)08/01/2018

2017
13% (1300 đồng tiền mặt)09/03/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.7%)
EPS:
 
64.8%
PE:
 
73.0%
ROA:
 
68.2%
ROE:
 
49.2%
P/B:
 
70.5%
ĐÁY CP:
 
80.7%
Hệ Số Nợ:
 
81.4%
BETA:
 
7.8%
THANH KHOẢN:
 
42.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Giáo Dục

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SGD 10.1 1,609 6.3 11% 59% 0.3 67.4%
SMN 9.9 2,147 4.6 15% 67% -0.0 65%
SED 16.5 3,726 4.4 17% 73% 0.0 74.5%
HST 6.2 752 8.2 4% 55% -0.0 44.7%
SAP 7.7 58 132.8 1% 117% -0.1 33.6%
DAD 16.7 2,565 6.5 16% 104% -0.0 63.8%
EFI 2.8 610 4.6 3% 22% 0.1 60.7%
ALT 12 1,166 10.3 3% 33% -0.1 56.3%
STC 17 3,174 5.4 15% 80% -0.0 66%
VNB 16.8 482 34.9 4% 150% 0 50.7%

So sánh

EBSEIDHEVHSTSED
Giá Thị Trường 11.00
-0.50   -4.3%
13.00
0.40   3.2%
10.90
0   0%
6.20
0   0%
16.50
-0.50   -2.9%
EPS/PE 1.21k / 9.12.74k / 4.71.31k / 8.30.75k / 8.23.73k / 4.4
Giá Sổ Sách 12.85
ngàn
17.49
ngàn
15.26
ngàn
11.23
ngàn
22.72
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,0231,31221211,276
Khối lượng đang lưu hành 9,938,78415,000,0001,000,0001,488,44010,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 109
tỷ VND
195
tỷ VND
11
tỷ VND
9
tỷ VND
165
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,443,184
(14.52%)
2,469,737
(16.46%)
366,290
(36.63%)
1,000
(0.07%)
2,309,910
(23.1%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,612
tỷ VND
4,072
tỷ VND
312
tỷ VND
411
tỷ VND
3,724
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 129
tỷ VND
316
tỷ VND
27
tỷ VND
9
tỷ VND
277
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 128
tỷ VND
262
tỷ VND
15
tỷ VND
17
tỷ VND
227
tỷ VND
Tổng Nợ 26
tỷ VND
184
tỷ VND
6
tỷ VND
37
tỷ VND
146
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 154
tỷ VND
446
tỷ VND
21
tỷ VND
53
tỷ VND
373
tỷ VND
Tiền mặt 25
tỷ VND
54
tỷ VND
9
tỷ VND
1
tỷ VND
85
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 99% / 166% / 91% / 410% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 17%41%28%69%39%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%8%9%2%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.60%10.20%5.10%14.90%10.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 12.30%5.80%-9.70%3.60%5.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.80%8%2.70%5.30%16%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357