Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển nhà Bà Rịa-Vũng Tàu - HDC


HDC (HOSE):   15.55   0.25  (1.6%)
Tham Chiếu 15.30
Mở Cửa 15.10
TN/CN 15.10 / 15.60
Khối Lượng 120,300
KLTB 13 tuần 243,450
KLTB 10 ngày 52,367
CN 52 tuần 17.5
TN 52 tuần 12
EPS 1.6 ngàn
PE 9.9 lần
Vốn thị trường 784 Tỷ
KL đang lưu hành 50.43 triệu
Giá sổ sách 14.8 ngàn
ROE 11%
Beta 0.44
EPS 4 quý trước 1,721
MUA BÁN
15.40 2,000 15.45 15,000 15.50 11,450 15.55 25,660 15.60 15,000 15.65 10,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HDC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 700,000 407,299 58% 104,000 44,597 43%
2017 605,000 415,391 69% 80,000 96,125 120%
2016 512,000 479,162 94% 66,650 67,119 101%
2015 422,000 428,154 101% 60,000 60,683 101%
2014 330,000 396,149 120% 30,000 30,367 101%
2013 320,000 273,207 85% 52,000 33,265 64%
2012 420,000 290,899 69% 96,000 54,403 57%
2011 500,000 401,679 80% 165,000 95,480 58%
2010 400,000 445,475 111% 120,000 129,647 108%
2009 320,000 304,806 95% 45,000 87,929 195%
2008 406,000 301,011 74% 52,700 33,894 64%
2007 365,400 274,012 75% 47,430 26,171 55%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)27/06/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)15/06/2017

2016
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)01/12/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(50)19 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
Pivot Tuần Vượt lên S21
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
Piercing Pattern (Ngày)1
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20240 (lần)
SKD(14) < 201
William(7) Vượt lên -80236 (lần)
William(14) < -801
MFI(7) Vượt lên 20225 (lần)
Tổng điểm    15


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.0%)
EPS:
 
69.6%
PE:
 
66.4%
ROA:
 
61.9%
ROE:
 
58.1%
P/B:
 
52.3%
ĐÁY CP:
 
43.5%
Hệ Số Nợ:
 
62.6%
BETA:
 
80.2%
THANH KHOẢN:
 
90.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SDI 59.3 1,885 31.5 5% 214% 0 45.6%
SJS 19.4 1,537 12.6 5% 98% 0.6 56.3%
HDC 15.6 1,563 9.9 11% 105% 0.4 65%
TIG 3.5 888 3.9 6% 31% 0.5 69.3%
DXG 22 4,922 4.5 37% 124% 1.7 83.3%
SCR 7.2 710 10.2 5% 54% 1.2 66.3%
RCL 21 1,443 14.6 5% 72% 0.1 51.7%
NTL 21.6 1,695 12.7 10% 129% 0.6 60.6%
OGC 4.2 0 0 8% 141% 0.6 41.6%
PDR 28.2 2,417 11.7 18% 214% 0.5 69.5%

So sánh

HDCNVLPFLSC5TKC
Giá Thị Trường 15.55
0.25   1.6%
57.20
0.80   1.4%
1.00
0   0%
31.90
0   0%
23.40
-1   -4.1%
EPS/PE 1.56k / 9.93.53k / 16.2-0.42k / -2.42.65k / 12.01.71k / 13.7
Giá Sổ Sách 14.77
ngàn
22.55
ngàn
6.63
ngàn
23.30
ngàn
15.80
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 243,450514,292104,2882,758634
Khối lượng đang lưu hành 50,430,778930,446,67450,000,00014,984,54310,732,232
Tổng Vốn Thị Trường 784
tỷ VND
53,222
tỷ VND
50
tỷ VND
478
tỷ VND
251
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,379,543
(16.62%)
0
(0%)
0
(0%)
703,831
(4.7%)
7,700
(0.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,646
tỷ VND
35,577
tỷ VND
736
tỷ VND
17,011
tỷ VND
5,601
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 687
tỷ VND
6,891
tỷ VND
39
tỷ VND
477
tỷ VND
114
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 803
tỷ VND
20,473
tỷ VND
327
tỷ VND
349
tỷ VND
170
tỷ VND
Tổng Nợ 836
tỷ VND
49,415
tỷ VND
212
tỷ VND
1,567
tỷ VND
694
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,639
tỷ VND
69,888
tỷ VND
539
tỷ VND
1,917
tỷ VND
865
tỷ VND
Tiền mặt 84
tỷ VND
12,327
tỷ VND
5
tỷ VND
314
tỷ VND
35
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 115% / 16-4% / -62% / 112% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%71%39%82%80%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%19%5%3%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.10%63.20%191.10%16.80%41.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 23.80%387.40%-367.20%-0.80%96.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.90%6.30%-7.30%17.10%23.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357