Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Fiditour - FDT


FDT (HNX):   49.40   0  (0%)
Tham Chiếu 49.40
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 42
KLTB 10 ngày 0
CN 52 tuần 50.4
TN 52 tuần 29
EPS 3.2 ngàn
PE 15.3 lần
Vốn thị trường 151 Tỷ
KL đang lưu hành 3.05 triệu
Giá sổ sách 13.0 ngàn
ROE 25%
Beta -0.03
EPS 4 quý trước 2,340
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FDT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 521,904 0% 6,400 8,682 136%
2016 0 446,866 0% 2,400 4,751 198%
2015 0 502,022 0% 5,000 -12,112 -242%
2014 0 487,358 0% 9,750 25 0%
2013 0 587,726 0% 9,000 5,465 61%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)14/01/2019

2017
8% (800 đồng tiền mặt)25/12/2017

2015
5% (500 đồng tiền mặt)22/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 43.1%)
EPS:
 
85.5%
PE:
 
52.6%
ROA:
 
61.9%
ROE:
 
88.6%
P/B:
 
26.0%
ĐÁY CP:
 
16.2%
Hệ Số Nợ:
 
30.6%
BETA:
 
9.3%
THANH KHOẢN:
 
17.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dịch vụ - Du lịch

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SKG 16.7 2,298 7.3 15% 112% 0.7 79.1%
DL1 34.7 223 155.6 2% 328% 0.3 43.5%
VIR 9.1 0 0 10% 0% 0 50.4%
PDC 5.6 223 25.1 2% 56% -0.5 33.8%
CMS 5.5 -160 -34.4 -1% 38% 0.1 34.3%
HES 8 175 45.7 4% 66% 0 49.4%
FDT 49.4 3,224 15.3 25% 379% -0.0 43.1%
DLT 6.9 3,812 1.8 18% 0% 0 47.7%
DLD 11.3 -799 -14.1 -10% 148% 0 14.8%
MSC 16 -577 -27.7 -4% 97% -0.2 24.4%

So sánh

BSCDLTFDTTCTVNG
Giá Thị Trường 15.50
0   0%
6.90
0   0%
49.40
0   0%
60.00
0.30   0.5%
20.70
0.20   1.0%
EPS/PE 0.21k / 74.23.81k / 1.83.22k / 15.36.08k / 9.91.23k / 16.8
Giá Sổ Sách 12.11
ngàn
0
ngàn
13.04
ngàn
24.25
ngàn
14.25
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2214421,354518,739
Khối lượng đang lưu hành 3,150,7472,500,0563,054,50012,788,00075,205,000
Tổng Vốn Thị Trường 49
tỷ VND
17
tỷ VND
151
tỷ VND
767
tỷ VND
1,557
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 152,000
(4.82%)
0
(0%)
0
(0%)
1,766,140
(13.81%)
125,540
(0.17%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 364
tỷ VND
5,458
tỷ VND
4,579
tỷ VND
1,177
tỷ VND
2,326
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 26
tỷ VND
36
tỷ VND
25
tỷ VND
581
tỷ VND
143
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 38
tỷ VND
53
tỷ VND
40
tỷ VND
310
tỷ VND
1,072
tỷ VND
Tổng Nợ 12
tỷ VND
564
tỷ VND
171
tỷ VND
16
tỷ VND
783
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 51
tỷ VND
617
tỷ VND
210
tỷ VND
326
tỷ VND
1,855
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
44
tỷ VND
20
tỷ VND
109
tỷ VND
72
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 12% / 185% / 2524% / 257% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 25%91%81%5%42%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%1%1%49%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.40%23.90%2.80%17.40%103.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 27.10%5.50%-9,643.20%7.50%207.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 22.80%-3.60%12.80%58.20%9.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357