Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thủy Điện - Điện lực 3 - DRL


DRL (HOSE):   52   -1.50  (-2.8%)
Tham Chiếu 53.50
Mở Cửa 52
TN/CN 52 / 52
Khối Lượng 10
KLTB 13 tuần 1,416
KLTB 10 ngày 6,823
CN 52 tuần 55.1
TN 52 tuần 38.0
EPS 5.5 ngàn
PE 9.5 lần
Vốn thị trường 494 Tỷ
KL đang lưu hành 9.50 triệu
Giá sổ sách 13.5 ngàn
ROE 41%
Beta 0.03
EPS 4 quý trước 6,718
MUA BÁN
48.40 5,000 51.50 300 52.00 20 53.50 180 54.00 130
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DRL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 93,070 0 0% 53,790 0 0%
2018 85,010 45,993 54% 46,050 30,896 67%
2017 75,850 100,519 133% 40,680 63,806 157%
2016 57,664 63,973 111% 27,805 34,344 124%
2015 63,746 63,246 99% 36,814 34,660 94%
2014 61,326 63,756 104% 33,611 36,231 108%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
6.02% (602 đồng tiền mặt)19/04/2019
20% (2000 đồng tiền mặt)09/01/2019

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)05/09/2018
30% (3000 đồng tiền mặt)14/05/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)08/01/2018

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)22/08/2017
11% (1100 đồng tiền mặt)04/04/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
CCI(14) Vượt xuống 100-2
SKD(7) Vượt xuống 80-2
SKD(14) Vượt xuống 80-2
William(7) Vượt xuống -20-2
William(14) Vượt xuống -20-2
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -14


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.9%)
EPS:
 
93.7%
PE:
 
67.7%
ROA:
 
99.5%
ROE:
 
96.6%
P/B:
 
27.2%
ĐÁY CP:
 
38.2%
Hệ Số Nợ:
 
94.5%
BETA:
 
58.0%
THANH KHOẢN:
 
53.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TBC 26.2 3,237 8.1 23% 188% 0.3 71.5%
EIC 8.4 35 240 0% 82% 0 40.9%
EAD 19.5 0 0 33% 0% 0 34.7%
PPE 10.4 470 22.1 9% 189% 0.1 52.8%
DNH 34.9 3,088 11.3 22% 252% 0 51.9%
HND 11 863 12.7 8% 97% 0 49.1%
QPH 20 2,801 7.1 20% 135% 0 65.7%
CJC 21 51 411.8 0% 117% -0.0 34%
QTP 9 612 14.7 7% 98% 0 51%
VPD 16.4 1,602 10.2 13% 138% 0.2 59.9%

So sánh

DRLHNDPCGPOWSP2
Giá Thị Trường 52.00
-1.50   -2.8%
11.00
0.30   2.8%
13.90
0   0%
14.10
-0.30   -2.1%
9.40
0.90   10.6%
EPS/PE 5.45k / 9.50.86k / 12.7-0.40k / -34.90.88k / 16.1-0.20k / -46.1
Giá Sổ Sách 13.45
ngàn
11.40
ngàn
10.71
ngàn
11.46
ngàn
-7.11
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,41613,1743,7522,059,76332
Khối lượng đang lưu hành 9,500,000500,000,00018,870,0002,341,871,60015,246,000
Tổng Vốn Thị Trường 494
tỷ VND
5,500
tỷ VND
262
tỷ VND
33,020
tỷ VND
143
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 27,550
(0.29%)
0
(0%)
8,943,800
(47.4%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 506
tỷ VND
29,868
tỷ VND
5,383
tỷ VND
62,373
tỷ VND
528
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 291
tỷ VND
1,275
tỷ VND
53
tỷ VND
4,653
tỷ VND
-75
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 128
tỷ VND
5,699
tỷ VND
202
tỷ VND
26,848
tỷ VND
-108
tỷ VND
Tổng Nợ 9
tỷ VND
7,978
tỷ VND
41
tỷ VND
31,255
tỷ VND
1,027
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 137
tỷ VND
13,677
tỷ VND
244
tỷ VND
58,103
tỷ VND
919
tỷ VND
Tiền mặt 75
tỷ VND
692
tỷ VND
67
tỷ VND
3,185
tỷ VND
20
tỷ VND
ROA / ROE 38% / 413% / 8-3% / -44% / 90% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 7%58%17%54%112%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 58%4%1%7%-14%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10.40%25.10%-15.60%8%6.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 14.70%11.40%188.40%0.60%-36.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.90%-0.30%16.20%-2%14.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357