Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cao su Đồng Phú - DPR


DPR (HOSE):   37.70   -0.20  (-0.5%)
Tham Chiếu 37.90
Mở Cửa 37.90
TN/CN 37.30 / 37.90
Khối Lượng 28,100
KLTB 13 tuần 86,669
KLTB 10 ngày 33,167
CN 52 tuần 42.4
TN 52 tuần 29.4
EPS 5.5 ngàn
PE 6.9 lần
Vốn thị trường 1,621 Tỷ
KL đang lưu hành 43 triệu
Giá sổ sách 56.7 ngàn
ROE 10%
Beta 0.40
EPS 4 quý trước 5,593
MUA BÁN
37.25 2,000 37.30 1,540 37.40 1,000 37.60 390 37.70 20 37.75 1,280
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DPR:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 781,700 391,838 50% 205,430 140,841 69%
2017 722,010 1,069,930 148% 191,250 270,001 141%
2016 0 853,955 0% 70,000 189,309 270%
2015 0 855,514 0% 137,500 190,281 138%
2014 0 923,558 0% 249,000 256,199 103%
2013 935,000 1,105,680 118% 515,000 408,624 79%
2012 0 1,384,643 0% 0 0 0%
2011 0 1,837,202 0% 441,000 871,211 198%
2010 738,000 1,028,421 139% 233,000 433,410 186%
2009 452,400 648,310 143% 94,300 220,723 234%
2008 715,000 728,795 102% 213,000 234,044 110%
2007 643,500 703,796 109% 191,700 232,041 121%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
40% (4000 đồng tiền mặt)21/12/2018
30% (3000 đồng tiền mặt)24/10/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)07/08/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)29/11/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)26/09/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)27/06/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)22/11/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)30/08/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)17/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S21
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
Hammer Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(60)-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--245 (lần)
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.3%)
EPS:
 
93.8%
PE:
 
79.3%
ROA:
 
67.8%
ROE:
 
53.3%
P/B:
 
73.6%
ĐÁY CP:
 
45.1%
Hệ Số Nợ:
 
74.3%
BETA:
 
78.6%
THANH KHOẢN:
 
84.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (18 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CSM 14.9 127 116.9 1% 129% 0.2 42.4%
DRI 6.8 960 7.1 8% 59% 0 56.9%
RBC 14.6 0 0 3% 0% 0 35.7%
VHG 1.8 -5,968 -0.3 -179% 54% 1.1 37.2%
PHR 50 4,701 10.6 24% 253% 0.9 68.7%
TNC 13.6 1,406 9.7 9% 83% -0.0 59.1%
BRR 10.9 745 14.6 7% 100% 0 43.6%
SRC 21.3 428 49.8 4% 175% 0.4 45.1%
DPR 37.7 5,470 6.9 10% 66% 0.4 72.3%
HRC 39 264 147.7 1% 220% -0.3 32.4%

So sánh

BRRCDRDPRRTBTRC
Giá Thị Trường 10.90
0   0%
6.10
0   0%
37.70
-0.20   -0.5%
9.60
0.10   1.1%
25.35
-0.20   -0.8%
EPS/PE 0.75k / 14.60k / 0.05.47k / 6.92.09k / 4.64.06k / 6.3
Giá Sổ Sách 10.87
ngàn
0
ngàn
56.71
ngàn
21.38
ngàn
52.07
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 437086,66925421,759
Khối lượng đang lưu hành 112,500,0001,600,00043,000,00087,945,00029,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,226
tỷ VND
10
tỷ VND
1,621
tỷ VND
844
tỷ VND
750
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
10,414,980
(24.22%)
0
(0%)
2,191,020
(7.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 830
tỷ VND
0
tỷ VND
12,074
tỷ VND
1,054
tỷ VND
7,739
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 178
tỷ VND
0
tỷ VND
3,716
tỷ VND
578
tỷ VND
2,607
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,223
tỷ VND
25
tỷ VND
2,438
tỷ VND
1,875
tỷ VND
1,541
tỷ VND
Tổng Nợ 272
tỷ VND
73
tỷ VND
1,252
tỷ VND
992
tỷ VND
395
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,496
tỷ VND
98
tỷ VND
3,690
tỷ VND
2,866
tỷ VND
1,937
tỷ VND
Tiền mặt 76
tỷ VND
5
tỷ VND
277
tỷ VND
378
tỷ VND
181
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 72% / 96% / 106% / 96% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 18%75%34%35%20%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 21%0%31%55%34%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1%18.30%-0.50%-9.80%-10.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 54.20%2.40%-4.30%44.20%3.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -10.10%0%5.10%-10.10%4.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357