Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại DIC - DIC


DIC (HOSE):   3.20   0.10  (3.2%)
Tham Chiếu 3.10
Mở Cửa 3.30
TN/CN 3.17 / 3.30
Khối Lượng 37,640
KLTB 13 tuần 67,919
KLTB 10 ngày 39,907
CN 52 tuần 5.7
TN 52 tuần 3.0
EPS 0.1 ngàn
PE 28.3 lần
Vốn thị trường 85 Tỷ
KL đang lưu hành 26.59 triệu
Giá sổ sách 10.8 ngàn
ROE 1%
Beta 0.35
EPS 4 quý trước 551
MUA BÁN
3.17 110 3.20 5,100 3.21 900 3.29 2,100 3.30 32,140 3.31 3,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DIC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 3,397,000 504,121 15% 23,700 -245 -1%
2017 3,495,000 2,314,910 66% 37,500 12,956 35%
2016 3,797,000 1,880,767 50% 33,800 18,303 54%
2015 5,871,000 3,016,976 51% 46,500 26,234 56%
2014 0 2,842,005 0% 24,700 18,305 74%
2013 1,508,480 2,597,976 172% 16,450 19,245 117%
2012 1,624,000 1,204,898 74% 24,260 6,494 27%
2011 1,140,000 1,037,429 91% 30,000 16,122 54%
2010 790,000 1,125,240 142% 27,000 27,457 102%
2009 528,000 734,782 139% 20,000 18,596 93%
2008 665,000 667,513 100% 0 0 0%
2007 598,500 595,227 99% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
3% (300 đồng tiền mặt)19/10/2017

2016
3.5% (350 đồng tiền mặt)27/10/2016

2015
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)05/10/2015
Tỉ lệ: 100/46 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)15/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên dải Bollinger Dưới16 (lần)
Pivot Tháng Vượt xuống S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F100.01
RSI(7) Vượt lên 30247 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100251 (lần)
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20243 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20238 (lần)
William(7) Vượt lên -80250 (lần)
William(14) Vượt lên -80241 (lần)
Tổng điểm    16


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.9%)
EPS:
 
37.8%
PE:
 
44.4%
ROA:
 
15.1%
ROE:
 
18.5%
P/B:
 
91.5%
ĐÁY CP:
 
76.3%
Hệ Số Nợ:
 
22.6%
BETA:
 
76.9%
THANH KHOẢN:
 
84.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KCE 18 1,910 9.4 14% 88% 0 60%
MVC 10 1,516 6.6 13% 87% 0 61.8%
VIT 14.8 2,256 6.6 17% 111% 0.3 58%
CLH 17.2 3,120 5.5 19% 105% -0.0 56.2%
QNC 3.6 -6,733 -0.5 -1,000% 562% 0.3 23.2%
HVX 3.3 178 18.7 2% 31% 0.2 51%
VTA 6.9 816 8.5 10% 86% 1.8 55.2%
DIC 3.2 113 28.3 1% 30% 0.4 51.9%
MCC 10.7 978 10.9 7% 76% -0.0 53.6%
BTD 15.4 5,000 3.1 17% 42% 0 63.7%

So sánh

DCTDICPX1TBXTLT
Giá Thị Trường 0.70
0   0%
3.20
0.10   3.2%
10.00
0   0%
9.00
0   0%
12.50
0   0%
EPS/PE -0.52k / -1.40.11k / 28.30k / 0.00.53k / 16.91.90k / 6.6
Giá Sổ Sách -5.69
ngàn
10.80
ngàn
0
ngàn
15.50
ngàn
7.72
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,44867,919003,814
Khối lượng đang lưu hành 27,223,64726,585,84020,000,0001,510,2806,989,800
Tổng Vốn Thị Trường 19
tỷ VND
85
tỷ VND
200
tỷ VND
14
tỷ VND
87
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,161,016
(8.13%)
0
(0%)
520
(0.03%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,940
tỷ VND
20,445
tỷ VND
0
tỷ VND
838
tỷ VND
2,388
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -361
tỷ VND
173
tỷ VND
0
tỷ VND
28
tỷ VND
-32
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -155
tỷ VND
287
tỷ VND
137
tỷ VND
23
tỷ VND
54
tỷ VND
Tổng Nợ 848
tỷ VND
1,172
tỷ VND
812
tỷ VND
39
tỷ VND
258
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 693
tỷ VND
1,459
tỷ VND
948
tỷ VND
63
tỷ VND
312
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
25
tỷ VND
1
tỷ VND
0
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 0% / -20% / 1-1% / -81% / 35% / 29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 122%80%86%63%83%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -9%1%0%3%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.60%-6.90%135.80%-0.70%8.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 68.20%-6.50%-4,319.80%101.70%183.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9.60%6%-1.90%10.30%84.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357