Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển máy Việt Nam (vvs)

69.70
4.50
(6.90%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
65.20
69.70
69.70
69.70
142,500
16.4K
3.2K
5.9x
1.2x
3% # 20%
1.0
407 Bi
22 Mi
704
23 - 14.1
1,966 Bi
353 Bi
556.9%
15.22%
112 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
69.70 1,525,900 ATO 0
69.00 1,100 0.00 0
68.70 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 69.70 4.50 81,300 81,300
09:16 69.70 4.50 200 81,500
09:18 69.70 4.50 1,500 83,000
09:20 69.70 4.50 100 83,100
09:23 69.70 4.50 20,000 103,100
09:26 69.70 4.50 200 103,300
09:30 69.70 4.50 30,000 133,300
09:39 69.70 4.50 2,000 135,300
09:54 69.70 4.50 600 135,900
09:55 69.70 4.50 700 136,600
10:10 69.70 4.50 500 137,100
10:12 69.70 4.50 500 137,600
10:18 69.70 4.50 500 138,100
10:22 69.70 4.50 100 138,200
11:10 69.70 4.50 200 138,400
13:10 69.70 4.50 1,600 140,000
13:14 69.70 4.50 1,500 141,500
14:22 69.70 4.50 100 141,600
14:45 69.70 4.50 900 142,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2023 4,400 (0.48) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV1,210,499831,4531,047,551801,6233,891,1262,274,1134,113,1533,205,5451,325,961
Tổng lợi nhuận trước thuế9,17352,77114,51010,50686,96121,77835,24721,9939,605
Lợi nhuận sau thuế 6,63042,21711,5948,40568,84617,27228,10717,5949,276
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,63042,21711,5948,40568,84617,27228,10717,5949,276
Tổng tài sản2,318,4602,434,5232,589,8372,064,3072,318,4601,870,8013,328,5972,856,9721,073,881
Tổng nợ1,965,5192,088,2122,285,7431,771,8071,965,5191,586,7063,076,0992,632,581972,333
Vốn chủ sở hữu352,941346,311304,094292,500352,941284,095252,498224,391101,548


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |