Công ty cổ phần Vimarko (vmk)

21.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.50
21.50
21.50
21.50
0
12.5K / 7.0K
1.5K / 0.9K
13.0x / 23.4x
1.6x / 2.9x
7% # 12%
0.4
78 Bi
8 Mi / 7Mi
4
20 - 13.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 2
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV54,07545,68832,70057,176
Tổng lợi nhuận trước thuế6,3933,7222,8902,330
Lợi nhuận sau thuế 5,9933,7192,8902,330
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,9933,7192,8902,330
Tổng tài sản125,91790,52888,93677,63990,52877,63978,90665,641
Tổng nợ41,89641,83543,62434,93841,83534,93839,92429,549
Vốn chủ sở hữu84,02048,69445,31242,70148,69442,70138,98236,092


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc