Công ty cổ phần Tập đoàn Tiến Thịnh (tt6)

12.60
-0.30
(-2.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.90
13
13
12.50
365,400
11.2K
0.7K
13.7x
0.9x
3% # 6%
1.9
199 Bi
24 Mi
11,460
13.4 - 4.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.00 100 12.60 19,900
11.70 100 12.70 200
11.60 100 12.80 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 13 0.20 14,600 14,600
09:28 12.70 -0.10 300 14,900
09:29 12.90 0.10 100 15,000
09:48 12.70 -0.10 100 15,100
09:49 12.70 -0.10 100 15,200
10:32 12.70 -0.10 100 15,300
10:37 12.70 -0.10 100 15,400
13:11 12.60 -0.20 41,000 56,400
13:12 12.60 -0.20 11,000 67,400
13:13 12.60 -0.20 218,000 285,400
13:15 12.60 -0.20 80,000 365,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV159,55191,63958,18441,780351,154298,568312,989234,984
Tổng lợi nhuận trước thuế10,4562,8742,0468715,4648,64314,73215,270
Lợi nhuận sau thuế 9,9332,7291,9388714,6888,09913,97514,488
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,9332,7291,9388714,6888,09913,97514,488
Tổng tài sản468,345438,482457,957396,621468,345383,536373,036374,097
Tổng nợ238,472218,542240,747181,348238,472168,351165,951179,911
Vốn chủ sở hữu229,873219,940217,210215,272229,873215,185207,085194,186


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc