Công ty cổ phần Tập đoàn Tiến Thịnh (tt6)

5.30
0.20
(3.92%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.10
5.10
5.30
5
57,000
11.2K
0.7K
7.6x
0.5x
3% # 6%
1.9
111 Bi
23 Mi
44,508
13.5 - 4.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.30 1,300 5.40 2,400
5.20 1,700 5.50 1,500
5.10 400 5.60 1,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.10 0 900 900
09:12 5.10 0 1,100 2,000
09:23 5 -0.10 3,200 5,200
10:15 5 -0.10 6,200 11,400
10:19 5 -0.10 1,100 12,500
10:35 5.10 0 5,800 18,300
10:36 5.10 0 5,000 23,300
10:58 5.10 0 100 23,400
11:20 5.10 0 2,400 25,800
11:23 5.10 0 300 26,100
13:10 5.10 0 22,200 48,300
13:12 5.10 0 100 48,400
13:13 5.10 0 100 48,500
13:14 5.10 0 300 48,800
13:47 5.10 0 100 48,900
14:35 5.10 0 2,100 51,000
14:46 5.20 0.10 2,300 53,300
14:50 5.30 0.20 3,700 57,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV159,55191,63958,18441,780351,154298,568312,989234,984
Tổng lợi nhuận trước thuế10,4562,8742,0468715,4648,64314,73215,270
Lợi nhuận sau thuế 9,9332,7291,9388714,6888,09913,97514,488
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,9332,7291,9388714,6888,09913,97514,488
Tổng tài sản468,345438,482457,957396,621468,345383,536373,036374,097
Tổng nợ238,472218,542240,747181,348238,472168,351165,951179,911
Vốn chủ sở hữu229,873219,940217,210215,272229,873215,185207,085194,186


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |