Tổng công ty Tư vấn thiết kế Giao thông vận tải - CTCP (ted)

50.10
-7.90
(-13.62%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
58
49.30
51
49.30
1,400
28.8K
5.1K
9.8x
1.7x
5% # 18%
3.5
626 Bi
13 Mi
570
75 - 36.9
928 Bi
360 Bi
258.1%
27.93%
173 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
50.10 500 59.80 100
50.00 600 59.90 100
49.50 200 60.00 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:30 49.30 -8.70 200 200
10:39 51 -7 100 300
10:44 50.10 -7.90 200 500
10:49 50.10 -7.90 300 800
10:51 50.10 -7.90 100 900
10:53 50 -8 300 1,200
10:54 50.10 -7.90 200 1,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2022 945.63 (1.47) 0% 59.61 (0.09) 0%
2023 1,200 (0.39) 0% 69.74 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV450,967295,583195,570423,1131,365,2331,478,2171,463,888956,227866,169875,109770,489
Tổng lợi nhuận trước thuế37,56324,53610,87037,917110,886123,846114,26574,48453,07454,26347,748
Lợi nhuận sau thuế 29,15719,3078,65430,08887,20597,52690,61160,11144,16742,80736,540
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,43814,9355,07822,47063,92172,01863,05544,18931,23529,15124,788
Tổng tài sản1,287,6441,227,0781,245,5171,235,9821,287,6441,242,8451,334,6471,003,249886,846888,616812,432
Tổng nợ928,063896,830934,576869,062928,063896,6121,014,022726,925633,093646,234575,392
Vốn chủ sở hữu359,581330,247310,941366,920359,581346,233320,625276,323253,753242,382237,040

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920180 tỷ484 tỷ969 tỷ1453 tỷ1938 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920180 tỷ366 tỷ732 tỷ1098 tỷ1463 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |