Công ty cổ phần Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia (ryg)

8
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8
7.74
8
7.70
7,300
17.0K
0.7K
11.0x
0.5x
1% # 4%
0.8
360 Bi
75 Mi
217,240
11.0 - 7.9
2,238 Bi
766 Bi
292.3%
25.49%
11 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.70 300 8.00 319,000
7.50 1,700 8.20 200,100
7.46 1,700 8.30 200,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:54 7.72 -0.28 4,600 4,600
09:55 7.70 -0.30 2,500 7,100
14:28 7.70 -0.30 100 7,200
14:46 8 0 100 7,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV554,198538,243528,975479,5472,100,9631,692,0681,395,6021,398,3961,097,078
Tổng lợi nhuận trước thuế9,15218,12617,2155,00649,49983,819123,29493,33554,659
Lợi nhuận sau thuế 5,00712,17712,1233,51632,82367,532102,27674,79942,355
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,00712,17712,1833,43432,80167,503101,45574,33242,355
Tổng tài sản3,004,2312,919,1672,813,9402,580,2143,004,2312,471,2121,681,6401,181,230884,658
Tổng nợ2,238,4782,152,2762,059,2261,844,4552,238,4781,723,494951,757692,275482,099
Vốn chủ sở hữu765,753766,890754,714735,759765,753747,718729,884488,956402,560


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc