Công ty cổ phần Phốt pho Apatit Việt Nam (pat)

85
-7.70
(-8.31%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
92.70
92
92
79
97,700
22.8K
10.6K
8.0x
3.7x
28% # 47%
1.0
2,125 Bi
25 Mi
16,278
94 - 76.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
85.20 1,000 86.80 2,000
85.10 100 87.00 5,000
85.00 300 87.30 1,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,100 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 83 -9.70 2,100 2,100
09:15 88.30 -4.40 800 2,900
09:25 88.40 -4.30 100 3,000
09:26 89 -3.70 600 3,600
09:32 89 -3.70 200 3,800
09:35 89 -3.70 100 3,900
09:37 88.60 -4.10 2,100 6,000
09:38 88.50 -4.20 1,000 7,000
09:39 88.40 -4.30 5,500 12,500
09:40 88.40 -4.30 300 12,800
09:41 88.40 -4.30 700 13,500
09:42 88.40 -4.30 1,400 14,900
09:43 88.30 -4.40 200 15,100
09:44 88.40 -4.30 600 15,700
09:45 88.20 -4.50 4,600 20,300
09:46 88.40 -4.30 600 20,900
09:47 88.20 -4.50 500 21,400
09:48 88.50 -4.20 600 22,000
09:50 88.30 -4.40 200 22,200
09:52 88.20 -4.50 2,100 24,300
09:53 88.20 -4.50 600 24,900
09:59 88.70 -4 200 25,100
10:10 88.80 -3.90 2,700 27,800
10:11 88.10 -4.60 12,100 39,900
10:13 89 -3.70 600 40,500
10:18 89.10 -3.60 200 40,700
10:19 88.20 -4.50 800 41,500
10:20 88.20 -4.50 400 41,900
10:21 88.20 -4.50 200 42,100
10:22 88.20 -4.50 300 42,400
10:28 88.20 -4.50 500 42,900
10:29 89 -3.70 200 43,100
10:36 89 -3.70 600 43,700
10:38 89 -3.70 400 44,100
10:39 89 -3.70 300 44,400
10:40 89 -3.70 700 45,100
10:47 88.50 -4.20 3,000 48,100
10:49 88.20 -4.50 500 48,600
10:50 88.20 -4.50 500 49,100
10:51 88 -4.70 3,000 52,100
10:54 88.10 -4.60 200 52,300
10:55 88 -4.70 800 53,100
10:57 89 -3.70 100 53,200
11:10 88 -4.70 2,700 55,900
11:14 88.10 -4.60 100 56,000
11:19 88 -4.70 6,000 62,000
11:20 88 -4.70 1,000 63,000
11:21 88 -4.70 800 63,800
11:22 88 -4.70 200 64,000
11:23 88 -4.70 1,300 65,300
11:25 88 -4.70 100 65,400
11:26 86.50 -6.20 1,900 67,300
13:10 86.50 -6.20 12,700 80,000
13:12 86.50 -6.20 1,100 81,100
13:21 86.50 -6.20 100 81,200
13:29 86.70 -6 100 81,300
13:33 87.70 -5 100 81,400
13:37 87.70 -5 100 81,500
13:39 87.20 -5.50 100 81,600
13:40 87 -5.70 1,000 82,600
13:41 87.10 -5.60 200 82,800
13:42 87.30 -5.40 400 83,200
13:43 87.60 -5.10 700 83,900
13:46 87.60 -5.10 100 84,000
13:47 87.80 -4.90 3,000 87,000
13:50 87.30 -5.40 300 87,300
13:51 87.30 -5.40 100 87,400
13:53 87.30 -5.40 200 87,600
13:56 87 -5.70 2,400 90,000
13:58 86.70 -6 600 90,600
13:59 86.60 -6.10 100 90,700
14:10 83.70 -9 2,500 93,200
14:11 86.70 -6 800 94,000
14:14 86.60 -6.10 500 94,500
14:16 86.50 -6.20 500 95,000
14:17 84.10 -8.60 200 95,200
14:29 85 -7.70 200 95,400
14:34 86 -6.70 400 95,800
14:36 86 -6.70 1,000 96,800
14:39 86 -6.70 300 97,100
14:44 85 -7.70 600 97,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV428,257626,561228,530438,0871,721,4361,710,6113,149,8901,594,6001,256,424762,935240,434
Tổng lợi nhuận trước thuế85,43171,00758,66764,053279,158300,7571,014,138256,38784,4859,9561,617
Lợi nhuận sau thuế 81,00767,38255,72360,830264,941285,592963,253256,38784,4859,9561,617
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ81,00767,38255,72360,830264,941285,592963,253256,38784,4859,9561,617
Tổng tài sản932,618987,788929,151951,241932,6181,204,7831,194,5001,005,746855,402712,838617,590
Tổng nợ363,897325,074333,819411,633363,897684,777413,968484,636536,127452,524367,231
Vốn chủ sở hữu568,721662,714595,332539,609568,721520,006780,532521,110319,275260,314250,358

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920180 tỷ1049 tỷ2099 tỷ3148 tỷ4198 tỷ5247 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920180 tỷ318 tỷ636 tỷ954 tỷ1273 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |