Công ty cổ phần Phốt pho Apatit Việt Nam (pat)

72
4.80
(7.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
67.20
68.10
72
68
37,300
22.8K
10.6K
8.4x
3.9x
28% # 47%
1.0
2,233 Bi
25 Mi
18,606
91.4 - 74.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
72.00 2,000 72.50 500
69.50 400 72.90 300
69.40 300 73.00 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
300 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 68 0.80 300 300
09:29 68.40 1.20 800 1,100
09:30 68.40 1.20 500 1,600
09:33 68.60 1.40 100 1,700
09:36 69 1.80 600 2,300
09:56 69 1.80 2,200 4,500
10:10 70 2.80 2,100 6,600
10:25 70.10 2.90 200 6,800
10:33 70.10 2.90 300 7,100
10:36 70 2.80 200 7,300
10:43 70 2.80 2,200 9,500
10:51 70 2.80 1,000 10,500
11:10 70.10 2.90 4,400 14,900
11:28 70.10 2.90 1,600 16,500
11:30 70.30 3.10 100 16,600
13:35 70.10 2.90 600 17,200
13:36 69 1.80 100 17,300
13:44 70.30 3.10 2,700 20,000
13:45 70.50 3.30 3,200 23,200
13:49 70.50 3.30 100 23,300
14:10 69.40 2.20 800 24,100
14:35 69.40 2.20 100 24,200
14:38 70.50 3.30 1,700 25,900
14:48 70.50 3.30 100 26,000
14:53 71 3.80 3,200 29,200
14:58 71 3.80 1,100 30,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV502,551506,727477,674436,4341,923,3861,721,4361,710,6113,149,8901,594,6001,256,424762,935240,434
Tổng lợi nhuận trước thuế80,346116,46682,85297,067376,731279,158300,7571,014,138256,38784,4859,9561,617
Lợi nhuận sau thuế 75,165109,96777,63384,727347,493264,941285,592963,253256,38784,4859,9561,617
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ75,165109,96777,63384,727347,493264,941285,592963,253256,38784,4859,9561,617
Tổng tài sản1,440,3691,149,994989,972853,6521,440,369932,6181,204,7831,194,5001,005,746855,402712,838617,590
Tổng nợ850,143384,934334,879276,192850,143363,897684,777413,968484,636536,127452,524367,231
Vốn chủ sở hữu590,226765,061655,093577,460590,226568,721520,006780,532521,110319,275260,314250,358


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |