Công ty cổ phần Phốt pho Apatit Việt Nam (pat)

72.50
0.50
(0.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
72
72
72.80
71.80
3,300
29.7K
13.7K
5.3x
2.4x
34% # 46%
0.9
1,800 Bi
25 Mi
39,044
93.4 - 57.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
72.20 4,700 72.80 300
71.80 2,900 72.90 10,000
71.70 200 74.00 1,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:35 72 -0.50 1,000 1,000
09:48 72 -0.50 200 1,200
10:26 72.80 0.30 200 1,400
10:45 72 -0.50 300 1,700
13:22 71.80 -0.70 1,000 2,700
13:25 71.80 -0.70 100 2,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV502,551506,727477,674436,4341,923,3861,721,4361,710,6113,149,8901,594,6001,256,424762,935240,434
Tổng lợi nhuận trước thuế80,346116,46682,85297,067376,731279,158300,7571,014,138256,38784,4859,9561,617
Lợi nhuận sau thuế 75,165109,96777,63384,727347,493264,941285,592963,253256,38784,4859,9561,617
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ75,165109,96777,63384,727347,493264,941285,592963,253256,38784,4859,9561,617
Tổng tài sản1,440,3691,149,994989,972853,6521,440,369932,6181,204,7831,194,5001,005,746855,402712,838617,590
Tổng nợ850,143384,934334,879276,192850,143363,897684,777413,968484,636536,127452,524367,231
Vốn chủ sở hữu590,226765,061655,093577,460590,226568,721520,006780,532521,110319,275260,314250,358


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc