Công ty cổ phần MiZa (mzg)

12.80
-0.10
(-0.78%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.90
12.90
13
12.70
169,100
11.9K / 11.2K
0.6K / 0.6K
11.3x / 12.0x
0.6x / 0.6x
2% # 5%
1.3
709 Bi
117 Mi / 106Mi
187,953
12.6 - 6
2,643 Bi
1,189 Bi
222.2%
31.04%
258 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.80 1,800 12.90 21,500
12.70 33,600 13.00 112,900
12.60 64,000 13.10 27,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12.90 0 1,000 1,000
09:11 12.90 0 300 1,300
09:24 12.90 0 100 1,400
09:26 12.90 0 400 1,800
09:36 12.90 0 400 2,200
09:45 12.80 -0.10 7,000 9,200
09:46 12.90 0 2,300 11,500
09:55 12.80 -0.10 1,000 12,500
09:56 12.80 -0.10 1,000 13,500
09:57 12.90 0 100 13,600
10:10 12.80 -0.10 300 13,900
10:17 12.90 0 100 14,000
10:19 12.90 0 2,000 16,000
10:23 12.90 0 100 16,100
10:49 12.90 0 10,000 26,100
11:10 12.90 0 11,400 37,500
11:11 12.90 0 200 37,700
11:14 12.90 0 600 38,300
11:18 12.90 0 200 38,500
11:24 12.90 0 500 39,000
11:27 12.90 0 2,500 41,500
13:10 12.90 0 11,400 52,900
13:11 12.90 0 600 53,500
13:12 12.90 0 100 53,600
13:13 12.90 0 700 54,300
13:14 12.90 0 1,000 55,300
13:17 12.90 0 100 55,400
13:26 12.90 0 300 55,700
13:27 12.80 -0.10 200 55,900
13:28 12.80 -0.10 100 56,000
13:30 12.90 0 4,100 60,100
13:34 12.90 0 1,100 61,200
13:39 12.80 -0.10 200 61,400
13:40 12.90 0 100 61,500
13:41 12.90 0 400 61,900
13:43 12.90 0 20,200 82,100
13:44 13 0.10 200 82,300
13:47 12.90 0 200 82,500
13:48 13 0.10 200 82,700
13:50 12.90 0 2,200 84,900
13:51 12.90 0 500 85,400
13:52 12.90 0 1,600 87,000
14:10 12.90 0 1,600 88,600
14:11 12.80 -0.10 500 89,100
14:16 12.80 -0.10 5,000 94,100
14:17 12.80 -0.10 100 94,200
14:20 12.90 0 100 94,300
14:21 12.80 -0.10 1,000 95,300
14:25 12.80 -0.10 9,500 104,800
14:27 12.70 -0.20 2,300 107,100
14:29 12.70 -0.20 500 107,600
14:30 12.70 -0.20 20,000 127,600
14:31 12.80 -0.10 11,500 139,100
14:32 12.90 0 100 139,200
14:34 12.80 -0.10 9,000 148,200
14:35 12.90 0 600 148,800
14:37 12.80 -0.10 10,000 158,800
14:40 12.80 -0.10 1,900 160,700
14:43 12.80 -0.10 1,000 161,700
14:48 12.80 -0.10 3,900 165,600
14:49 12.80 -0.10 1,100 166,700
14:50 12.80 -0.10 1,000 167,700
14:51 12.80 -0.10 300 168,000
14:58 12.90 0 100 168,100
14:59 12.80 -0.10 1,000 169,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022
Doanh thu bán hàng và CCDV1,290,7701,221,6801,218,5181,095,9824,826,9504,447,6773,205,5292,783,261
Tổng lợi nhuận trước thuế36,09439,82530,27920,399126,59773,48163,41270,031
Lợi nhuận sau thuế 33,97737,26628,37319,239118,85472,58062,46167,857
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,97737,26628,37319,239118,85472,58062,46167,857
Tổng tài sản5,209,3964,729,4224,675,9704,498,0295,209,3964,439,8133,832,2093,612,504
Tổng nợ3,723,2833,382,8463,366,3743,216,8053,723,2833,177,8282,642,8042,485,556
Vốn chủ sở hữu1,486,1121,346,5761,309,5971,281,2241,486,1121,261,9851,189,4051,126,948


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |