Công ty cổ phần MiZa (mzg)

12.50
-0.10
(-0.79%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.60
12.70
12.70
12.40
118,200
11.9K / 11.2K
0.6K / 0.6K
11.3x / 12.0x
0.6x / 0.6x
2% # 5%
1.3
709 Bi
117 Mi / 106Mi
187,953
12.6 - 6
2,643 Bi
1,189 Bi
222.2%
31.04%
258 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.50 138,100 12.60 2,100
12.40 83,300 12.70 9,200
12.30 80,900 12.80 23,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12.70 0.10 4,100 4,100
09:18 12.70 0.10 7,000 11,100
09:24 12.60 0 200 11,300
09:25 12.60 0 500 11,800
09:26 12.60 0 500 12,300
09:28 12.60 0 1,000 13,300
09:46 12.50 -0.10 7,000 20,300
09:52 12.50 -0.10 4,000 24,300
09:56 12.50 -0.10 1,000 25,300
09:57 12.60 0 100 25,400
09:59 12.50 -0.10 1,000 26,400
10:10 12.50 -0.10 11,000 37,400
10:12 12.50 -0.10 6,000 43,400
10:14 12.50 -0.10 1,100 44,500
10:15 12.50 -0.10 21,200 65,700
10:19 12.50 -0.10 1,500 67,200
10:21 12.50 -0.10 4,500 71,700
10:25 12.50 -0.10 100 71,800
10:29 12.50 -0.10 200 72,000
10:42 12.50 -0.10 200 72,200
10:43 12.50 -0.10 200 72,400
11:10 12.50 -0.10 1,000 73,400
11:24 12.60 0 100 73,500
11:28 12.50 -0.10 2,000 75,500
13:10 12.50 -0.10 6,700 82,200
13:12 12.50 -0.10 1,000 83,200
13:24 12.50 -0.10 1,800 85,000
13:29 12.50 -0.10 900 85,900
13:31 12.50 -0.10 400 86,300
13:34 12.50 -0.10 700 87,000
13:39 12.50 -0.10 500 87,500
13:40 12.50 -0.10 3,000 90,500
13:44 12.50 -0.10 600 91,100
13:47 12.50 -0.10 500 91,600
13:48 12.50 -0.10 500 92,100
14:10 12.60 0 5,400 97,500
14:11 12.50 -0.10 500 98,000
14:14 12.50 -0.10 100 98,100
14:16 12.60 0 5,000 103,100
14:19 12.60 0 3,000 106,100
14:20 12.50 -0.10 2,000 108,100
14:23 12.60 0 200 108,300
14:36 12.50 -0.10 3,000 111,300
14:37 12.60 0 100 111,400
14:38 12.50 -0.10 1,000 112,400
14:47 12.60 0 5,000 117,400
14:52 12.50 -0.10 500 117,900
14:54 12.60 0 100 118,000
14:59 12.50 -0.10 200 118,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022
Doanh thu bán hàng và CCDV1,290,7701,221,6801,218,5181,095,9824,826,9504,447,6773,205,5292,783,261
Tổng lợi nhuận trước thuế36,09439,82530,27920,399126,59773,48163,41270,031
Lợi nhuận sau thuế 33,97737,26628,37319,239118,85472,58062,46167,857
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,97737,26628,37319,239118,85472,58062,46167,857
Tổng tài sản5,209,3964,729,4224,675,9704,498,0295,209,3964,439,8133,832,2093,612,504
Tổng nợ3,723,2833,382,8463,366,3743,216,8053,723,2833,177,8282,642,8042,485,556
Vốn chủ sở hữu1,486,1121,346,5761,309,5971,281,2241,486,1121,261,9851,189,4051,126,948


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |