Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Xây dựng (ing)

12
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12
12
12
12
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.8
250 Bi
21 Mi
6,827
18.7 - 4.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2012
Doanh thu bán hàng và CCDV5,15817,528888,558
Tổng lợi nhuận trước thuế-30,894-1,817-1,597-1,576-35,911-14,0291,3861,680217,793-99,897
Lợi nhuận sau thuế -30,894-1,817-1,597-1,576-35,911-14,029-2861,378217,793-100,911
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-30,894-1,817-1,597-1,576-35,911-14,029-2861,378217,793-101,333
Tổng tài sản2,737,9012,853,3892,777,6252,702,0382,737,9012,704,6957,820,2807,898,662560,8761,361,791
Tổng nợ2,795,4482,880,0152,802,4342,725,2502,795,4482,726,3317,827,8877,903,019566,6111,191,071
Vốn chủ sở hữu-57,547-26,626-24,809-23,212-57,547-21,636-7,607-4,356-5,734170,720

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202012-330 tỷ0 tỷ330 tỷ660 tỷ990 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202012-2654 tỷ0 tỷ2654 tỷ5307 tỷ7961 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |