Công ty Cổ phần Tôn Đông Á (gda)

12
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12
12
12
12
2,700
33.3K
3.0K
6.4x
0.6x
3% # 9%
1.8
2,191 Bi
149 Mi
214,550
35.1 - 16.5
9,124 Bi
3,815 Bi
239.2%
29.49%
811 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.00 5,200 12.10 4,000
11.90 14,200 12.20 3,300
11.80 9,100 12.30 2,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:31 12 0 100 100
10:34 12 0 900 1,000
10:48 12 0 700 1,700
13:10 12 0 500 2,200
14:54 12 0 500 2,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV3,408,9213,687,1764,261,0123,978,05815,335,16719,154,27817,462,68021,680,82825,301,79312,437,87812,612,25611,898,936
Tổng lợi nhuận trước thuế59,727106,523108,07781,605355,932428,070305,889-292,5651,503,496347,58888,63866,068
Lợi nhuận sau thuế 36,55785,02487,67762,691271,948341,769283,572-276,5081,209,808286,06076,74951,439
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ36,46885,02787,67962,692271,866341,858283,573-276,5081,209,808286,06076,74951,439
Tổng tài sản11,900,60711,557,54111,738,57012,362,67511,900,60712,938,96711,542,08310,305,55012,648,1148,333,5558,235,6599,849,630
Tổng nợ7,933,5767,650,9487,917,0018,514,0927,933,5769,123,8627,922,8336,857,0089,196,1965,910,7936,096,7297,776,121
Vốn chủ sở hữu3,967,0313,906,5933,821,5693,848,5833,967,0313,815,1053,619,2513,448,5423,451,9182,422,7622,138,9312,073,509


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |