Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (dvm)

5.10
-0.10
(-1.92%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.20
5.10
5.20
5.10
67,500
17.3K / 17.3K
1.2K / 1.2K
6.0x / 6.0x
0.4x / 0.4x
3% # 7%
1.5
299 Bi
47 Mi / 43Mi
485,699
11.7 - 6
898 Bi
738 Bi
121.7%
45.12%
86 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.10 5,000 5.20 33,500
5.00 40,600 5.30 30,800
4.90 62,400 5.40 100,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.10 -0.10 400 400
09:38 5.10 -0.10 400 800
09:39 5.10 -0.10 100 900
09:42 5.10 -0.10 100 1,000
09:56 5.10 -0.10 200 1,200
10:10 5.10 -0.10 17,300 18,500
10:11 5.10 -0.10 3,000 21,500
10:13 5.10 -0.10 2,500 24,000
10:22 5.10 -0.10 200 24,200
11:13 5.10 -0.10 20,000 44,200
13:10 5.10 -0.10 2,600 46,800
13:48 5.20 0 1,000 47,800
13:57 5.10 -0.10 2,000 49,800
13:59 5.10 -0.10 1,100 50,900
14:12 5.10 -0.10 600 51,500
14:17 5.10 -0.10 100 51,600
14:18 5.10 -0.10 10,000 61,600
14:24 5.10 -0.10 500 62,100
14:27 5.10 -0.10 400 62,500
14:28 5.10 -0.10 500 63,000
14:49 5.10 -0.10 4,500 67,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2022 1,119.56 (1.18) 0% 56.71 (0.06) 0%
2023 1,251.28 (0.25) 0% 60.86 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV424,686330,265378,014319,7981,452,7631,580,0151,482,3421,180,0751,051,439843,113724,873454,312
Tổng lợi nhuận trước thuế12,2039,73111,04214,04247,01855,40149,49663,70354,44724,33811,689273
Lợi nhuận sau thuế 10,0168,0779,56712,29639,95647,87543,16254,41550,14121,5249,34097
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,0168,0779,56712,29639,95647,87543,16254,41550,14121,5249,34097
Tổng tài sản1,649,1931,600,4951,628,9431,585,3461,649,1931,634,5701,532,9211,359,2661,032,943820,855699,844447,497
Tổng nợ873,169834,542871,068836,503873,169898,023844,248711,035592,321609,298599,810396,803
Vốn chủ sở hữu776,024765,952757,875748,843776,024736,547688,672648,231440,622211,558100,03450,694


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |