Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (dvm)

6.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.60
6.60
6.70
6.40
370,400
17.3K / 17.3K
1.2K / 1.2K
6.0x / 6.0x
0.4x / 0.4x
3% # 7%
1.5
299 Bi
47 Mi / 43Mi
485,699
11.7 - 6
898 Bi
738 Bi
121.7%
45.12%
86 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.50 2,400 6.60 84,700
6.40 72,100 6.70 190,400
6.30 56,600 6.80 60,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.50 -0.10 2,600 2,600
09:15 6.50 -0.10 1,000 3,600
09:17 6.50 -0.10 8,400 12,000
09:19 6.50 -0.10 600 12,600
09:20 6.50 -0.10 100 12,700
09:27 6.50 -0.10 100 12,800
09:32 6.50 -0.10 100 12,900
09:37 6.50 -0.10 2,300 15,200
09:38 6.50 -0.10 900 16,100
09:40 6.50 -0.10 100 16,200
09:46 6.50 -0.10 4,000 20,200
09:48 6.60 0 1,000 21,200
09:51 6.60 0 2,200 23,400
09:54 6.60 0 1,200 24,600
09:55 6.60 0 10,000 34,600
09:56 6.60 0 600 35,200
09:57 6.70 0.10 34,800 70,000
10:10 6.60 0 28,200 98,200
10:13 6.60 0 1,000 99,200
10:19 6.60 0 1,000 100,200
10:22 6.60 0 300 100,500
10:29 6.60 0 1,000 101,500
10:35 6.60 0 1,000 102,500
10:37 6.60 0 300 102,800
11:10 6.50 -0.10 36,200 139,000
11:11 6.70 0.10 7,400 146,400
11:12 6.50 -0.10 3,100 149,500
11:21 6.50 -0.10 8,000 157,500
13:10 6.50 -0.10 41,000 198,500
13:11 6.50 -0.10 3,000 201,500
13:12 6.50 -0.10 200 201,700
13:20 6.50 -0.10 500 202,200
13:25 6.50 -0.10 300 202,500
13:26 6.50 -0.10 1,100 203,600
13:28 6.60 0 1,100 204,700
13:33 6.50 -0.10 500 205,200
13:40 6.60 0 5,000 210,200
13:41 6.60 0 1,000 211,200
13:46 6.50 -0.10 10,000 221,200
13:47 6.50 -0.10 1,200 222,400
13:50 6.50 -0.10 8,400 230,800
13:55 6.50 -0.10 43,700 274,500
13:57 6.50 -0.10 5,000 279,500
13:58 6.50 -0.10 100 279,600
13:59 6.50 -0.10 2,000 281,600
14:10 6.50 -0.10 5,000 286,600
14:16 6.50 -0.10 5,900 292,500
14:20 6.50 -0.10 100 292,600
14:22 6.50 -0.10 3,800 296,400
14:23 6.50 -0.10 21,100 317,500
14:24 6.50 -0.10 2,900 320,400
14:25 6.50 -0.10 36,300 356,700
14:26 6.50 -0.10 800 357,500
14:27 6.50 -0.10 300 357,800
14:28 6.40 -0.20 3,900 361,700
14:29 6.50 -0.10 5,000 366,700
14:30 6.50 -0.10 3,600 370,300
14:45 6.60 0 100 370,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2022 1,119.56 (1.18) 0% 56.71 (0.06) 0%
2023 1,251.28 (0.25) 0% 60.86 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV424,686330,265378,014319,7981,452,7631,580,0151,482,3421,180,0751,051,439843,113724,873454,312
Tổng lợi nhuận trước thuế12,2039,73111,04214,04247,01855,40149,49663,70354,44724,33811,689273
Lợi nhuận sau thuế 10,0168,0779,56712,29639,95647,87543,16254,41550,14121,5249,34097
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,0168,0779,56712,29639,95647,87543,16254,41550,14121,5249,34097
Tổng tài sản1,649,1931,600,4951,628,9431,585,3461,649,1931,634,5701,532,9211,359,2661,032,943820,855699,844447,497
Tổng nợ873,169834,542871,068836,503873,169898,023844,248711,035592,321609,298599,810396,803
Vốn chủ sở hữu776,024765,952757,875748,843776,024736,547688,672648,231440,622211,558100,03450,694


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |