Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (dvm)

5.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.20
5.10
5.20
4.90
86,600
17.3K / 17.3K
1.2K / 1.2K
6.0x / 6.0x
0.4x / 0.4x
3% # 7%
1.5
299 Bi
47 Mi / 43Mi
485,699
11.7 - 6
898 Bi
738 Bi
121.7%
45.12%
86 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.10 700 5.20 22,800
5.00 20,400 5.30 30,400
4.90 27,800 5.40 4,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.10 -0.20 500 500
09:15 5.10 -0.20 100 600
09:24 5.10 -0.20 1,000 1,600
09:27 5.10 -0.20 500 2,100
09:30 5.10 -0.20 100 2,200
09:33 5.10 -0.20 300 2,500
09:40 4.90 -0.40 11,500 14,000
09:47 5 -0.30 400 14,400
09:49 5 -0.30 2,000 16,400
09:51 5 -0.30 27,000 43,400
09:52 5 -0.30 200 43,600
09:54 5 -0.30 3,000 46,600
09:56 5 -0.30 2,900 49,500
09:57 5 -0.30 1,000 50,500
10:10 5 -0.30 5,000 55,500
10:35 5.10 -0.20 800 56,300
10:44 5.10 -0.20 100 56,400
10:48 5.10 -0.20 100 56,500
11:10 5.10 -0.20 1,000 57,500
11:15 5.10 -0.20 100 57,600
11:20 5.10 -0.20 100 57,700
11:32 5.10 -0.20 100 57,800
13:10 5.10 -0.20 300 58,100
13:11 5.10 -0.20 500 58,600
13:21 5 -0.30 16,000 74,600
13:49 5 -0.30 100 74,700
14:21 5.10 -0.20 100 74,800
14:22 5.10 -0.20 100 74,900
14:23 5.10 -0.20 200 75,100
14:24 5.10 -0.20 9,400 84,500
14:26 5.10 -0.20 600 85,100
14:30 5.10 -0.20 500 85,600
14:49 5.20 -0.10 1,000 86,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2022 1,119.56 (1.18) 0% 56.71 (0.06) 0%
2023 1,251.28 (0.25) 0% 60.86 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV424,686330,265378,014319,7981,452,7631,580,0151,482,3421,180,0751,051,439843,113724,873454,312
Tổng lợi nhuận trước thuế12,2039,73111,04214,04247,01855,40149,49663,70354,44724,33811,689273
Lợi nhuận sau thuế 10,0168,0779,56712,29639,95647,87543,16254,41550,14121,5249,34097
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,0168,0779,56712,29639,95647,87543,16254,41550,14121,5249,34097
Tổng tài sản1,649,1931,600,4951,628,9431,585,3461,649,1931,634,5701,532,9211,359,2661,032,943820,855699,844447,497
Tổng nợ873,169834,542871,068836,503873,169898,023844,248711,035592,321609,298599,810396,803
Vốn chủ sở hữu776,024765,952757,875748,843776,024736,547688,672648,231440,622211,558100,03450,694


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |