Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE (dse)

19.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.70
19.75
19.80
19.60
244,200
12.6K
0.8K
26.6x
1.7x
2% # 6%
1.0
7,280 Bi
428 Mi
442,871
26.2 - 20.8
10,837 Bi
4,302 Bi
251.9%
28.42%
511 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.70 3,200 19.75 1,500
19.60 15,800 19.80 9,500
19.55 28,100 19.85 6,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
52,500 68,600

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 19.75 -0.05 30,100 30,100
09:16 19.75 -0.05 32,000 62,100
09:17 19.75 -0.05 7,100 69,200
09:18 19.70 -0.10 13,500 82,700
09:19 19.70 -0.10 25,100 107,800
09:21 19.70 -0.10 50,300 158,100
09:22 19.70 -0.10 9,000 167,100
09:26 19.65 -0.15 5,000 172,100
09:29 19.65 -0.15 800 172,900
09:31 19.65 -0.15 6,000 178,900
09:34 19.65 -0.15 200 179,100
09:40 19.65 -0.15 600 179,700
09:43 19.70 -0.10 1,500 181,200
09:56 19.60 -0.20 1,000 182,200
10:14 19.65 -0.15 4,300 186,500
10:16 19.65 -0.15 100 186,600
11:10 19.70 -0.10 8,400 195,000
11:16 19.65 -0.15 13,000 208,000
13:20 19.60 -0.20 400 208,400
13:34 19.60 -0.20 8,000 216,400
13:35 19.70 -0.10 12,300 228,700
13:36 19.75 -0.05 1,500 230,200
13:54 19.70 -0.10 1,000 231,200
13:57 19.70 -0.10 1,000 232,200
14:10 19.70 -0.10 500 232,700
14:16 19.70 -0.10 600 233,300
14:18 19.70 -0.10 500 233,800
14:21 19.70 -0.10 2,200 236,000
14:25 19.75 -0.05 400 236,400
14:30 19.70 -0.10 1,400 237,800
14:46 19.70 -0.10 6,400 244,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV434,824489,458290,231243,3991,457,912807,412714,514452,088180,69121,631
Tổng lợi nhuận trước thuế11,667171,06991,02266,467340,225227,501285,63694,92468,1262,825
Lợi nhuận sau thuế 9,272136,80773,35453,096272,530181,771228,98477,76354,4702,153
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,272136,80773,35453,096272,530181,771228,98477,76354,4702,153
Tổng tài sản15,139,22714,009,37111,920,00511,156,23815,139,22710,637,2527,446,0636,409,1452,315,226187,309
Tổng nợ10,836,8979,716,3137,763,7547,073,34210,836,8976,607,4524,140,7173,272,7841,256,65823,222
Vốn chủ sở hữu4,302,3304,293,0584,156,2504,082,8964,302,3304,029,8003,305,3453,136,3611,058,568164,087


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc