Công ty cổ phần Thương mại và Xây Dựng Đông Dương (ddb)

8.80
-1.40
(-13.73%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.20
10.20
10.20
8.80
17,800
12.8K
0.6K
21.0x
1.0x
2% # 5%
0.2
158 Bi
12 Mi
93,814
17.2 - 13

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.80 3,700 9.10 400
8.70 1,300 9.50 1,000
0.00 0 10.20 3,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 10.20 0 12,600 12,600
10:37 8.90 -1.30 800 13,400
10:48 9 -1.20 700 14,100
11:10 9 -1.20 500 14,600
11:17 8.90 -1.30 1,100 15,700
13:10 9.10 -1.10 100 15,800
13:23 8.80 -1.40 1,000 16,800
14:50 8.80 -1.40 1,000 17,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV106,72399,565123,33572,191401,814426,754610,971444,142227,438179,432
Tổng lợi nhuận trước thuế452,0186261,2263,9165,86612,1228,9626,7601,284
Lợi nhuận sau thuế -441,6145049813,0554,3549,5757,1655,2731,028
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-441,6145049813,0554,3549,5757,1655,2731,028
Tổng tài sản331,931333,471323,674322,860331,931322,369521,758429,930271,484278,827
Tổng nợ178,808180,991172,990172,722178,808173,170373,863311,496160,215232,898
Vốn chủ sở hữu153,123152,480150,684150,138153,123149,199147,895118,434111,26945,929


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |