Công ty cổ phần Thương mại và Xây Dựng Đông Dương (ddb)

9
-0.30
(-3.23%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.30
9
9
8.80
165,600
12.8K
0.6K
21.0x
1.0x
2% # 5%
0.2
158 Bi
12 Mi
93,814
17.2 - 13

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.90 200 9.00 185,600
8.80 11,200 9.10 8,000
8.20 3,000 9.30 1,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:12 9 -0.30 60,000 60,000
13:29 9 -0.30 40,000 100,000
13:42 8.80 -0.50 600 100,600
13:49 9 -0.30 30,000 130,600
14:10 9 -0.30 25,000 155,600
14:27 9 -0.30 10,000 165,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV106,72399,565123,33572,191401,814426,754610,971444,142227,438179,432
Tổng lợi nhuận trước thuế452,0186261,2263,9165,86612,1228,9626,7601,284
Lợi nhuận sau thuế -441,6145049813,0554,3549,5757,1655,2731,028
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-441,6145049813,0554,3549,5757,1655,2731,028
Tổng tài sản331,931333,471323,674322,860331,931322,369521,758429,930271,484278,827
Tổng nợ178,808180,991172,990172,722178,808173,170373,863311,496160,215232,898
Vốn chủ sở hữu153,123152,480150,684150,138153,123149,199147,895118,434111,26945,929


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |