Công ty cổ phần Camimex (cmm)

16.30
0.30
(1.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16
13.60
16.30
13.60
900
8.8K
0.7K
25.8x
2.0x
2% # 8%
2.0
2,328 Bi
135 Mi
741
29.6 - 14.1
3,036 Bi
1,187 Bi
255.8%
28.11%
41 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 16.30 400
0 16.40 200
0.00 0 16.50 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:38 13.60 -2.40 200 200
09:40 16.10 0.10 100 300
10:35 13.60 -2.40 100 400
10:37 16.10 0.10 100 500
13:10 13.60 -2.40 100 600
14:10 16.10 0.10 100 700
14:56 16.30 0.30 200 900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV528,415653,639825,475512,5552,520,0842,648,1371,920,9742,436,5332,043,7841,431,204
Tổng lợi nhuận trước thuế51,02738,17230,13033,435152,76374,41451,487120,98974,61163,268
Lợi nhuận sau thuế 45,31834,14123,51629,676132,65054,53544,784106,91164,01256,164
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,86533,80023,77429,379131,81754,46944,676107,11163,72155,980
Tổng tài sản3,970,9373,737,9263,748,8013,597,3263,970,9373,286,3952,745,9162,214,1991,921,7791,693,311
Tổng nợ2,739,1162,551,4232,596,4392,468,4802,739,1162,187,2241,735,0511,248,11849,807885,351
Vốn chủ sở hữu1,231,8211,186,5031,152,3621,128,8471,231,8211,099,1711,010,864966,081871,972807,960


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc