CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt (avg)

8.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.60
8.60
8.70
8.50
12,000
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.8
193 Bi
23 Mi
87,283
14.8 - 7.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.40 6,200 8.60 20,100
8.30 5,100 8.70 18,800
8.20 9,900 8.80 6,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8.70 0.10 3,200 3,200
09:23 8.70 0.10 1,100 4,300
09:37 8.70 0.10 500 4,800
09:42 8.70 0.10 2,000 6,800
09:44 8.60 0 1,200 8,000
09:46 8.50 -0.10 2,300 10,300
10:10 8.60 0 100 10,400
11:10 8.50 -0.10 200 10,600
11:21 8.50 -0.10 100 10,700
11:24 8.50 -0.10 300 11,000
13:10 8.50 -0.10 300 11,300
13:41 8.50 -0.10 200 11,500
13:42 8.50 -0.10 100 11,600
14:10 8.50 -0.10 100 11,700
14:19 8.50 -0.10 200 11,900
14:43 8.60 0 100 12,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV291,37393,839190,455191,310
Tổng lợi nhuận trước thuế8,7772,0742,0216,309
Lợi nhuận sau thuế 8,3441,9981,8685,994
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,2601,9761,8915,961
Tổng tài sản469,561393,310409,563410,366469,561403,807357,110362,387308,233
Tổng nợ226,429156,523174,775177,445226,429176,880142,985157,060109,848
Vốn chủ sở hữu243,132236,786234,788232,921243,132226,927214,125205,327198,385


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc