CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt (avg)

9.30
0.30
(3.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9
9.10
9.50
9
77,200
0K / 0K
0K / 0K
0x / 0x
0x / 0x
0% # 0%
2.0
352 Bi
23 Mi / 23Mi
87,351
38.5 - 13.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.10 100 9.30 900
9.00 2,700 9.40 15,500
8.90 2,900 9.50 9,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 9.10 0.10 100 100
09:20 9.10 0.10 19,900 20,000
09:23 9.50 0.50 10,000 30,000
09:24 9.50 0.50 10,000 40,000
09:27 9.50 0.50 700 40,700
09:33 9.40 0.40 100 40,800
09:34 9.40 0.40 100 40,900
09:36 9.50 0.50 3,900 44,800
09:39 9.50 0.50 3,400 48,200
09:40 9.40 0.40 100 48,300
09:41 9.50 0.50 1,000 49,300
09:43 9.50 0.50 100 49,400
09:50 9.40 0.40 1,000 50,400
09:51 9.40 0.40 100 50,500
10:10 9.40 0.40 10,900 61,400
10:29 9.20 0.20 100 61,500
10:30 9.40 0.40 1,100 62,600
10:45 9.30 0.30 1,100 63,700
11:22 9.10 0.10 2,200 65,900
11:23 9.30 0.30 1,000 66,900
13:41 9.30 0.30 500 67,400
13:42 9.40 0.40 200 67,600
13:43 9.30 0.30 1,100 68,700
13:44 9.20 0.20 600 69,300
14:30 9.30 0.30 100 69,400
14:45 9 0 7,500 76,900
14:46 9.30 0.30 100 77,000
14:54 9.10 0.10 100 77,100
14:59 9.30 0.30 100 77,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV291,37393,839190,455191,310
Tổng lợi nhuận trước thuế8,7772,0742,0216,309
Lợi nhuận sau thuế 8,3441,9981,8685,994
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,2601,9761,8915,961
Tổng tài sản469,561393,310409,563410,366469,561403,807357,110362,387308,233
Tổng nợ226,429156,523174,775177,445226,429176,880142,985157,060109,848
Vốn chủ sở hữu243,132236,786234,788232,921243,132226,927214,125205,327198,385


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |