CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt (avg)

10.10
0.20
(2.02%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.90
9.90
10.10
9.90
197,100
0K / 0K
0K / 0K
0x / 0x
0x / 0x
0% # 0%
2.0
352 Bi
23 Mi / 23Mi
87,351
38.5 - 13.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.00 10,200 10.10 26,900
9.90 265,700 10.20 21,500
9.80 612,000 10.30 9,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 6,500

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 10 0.10 11,300 11,300
09:17 9.90 0 400 11,700
09:40 9.90 0 800 12,500
10:10 9.90 0 900 13,400
11:24 9.90 0 700 14,100
13:18 9.90 0 500 14,600
13:19 9.90 0 2,000 16,600
13:22 10 0.10 100 16,700
13:32 10 0.10 37,100 53,800
13:34 10 0.10 200 54,000
13:36 10 0.10 5,000 59,000
13:38 10 0.10 1,900 60,900
13:42 10 0.10 15,100 76,000
13:43 10 0.10 8,100 84,100
13:44 10 0.10 6,500 90,600
13:45 10 0.10 6,000 96,600
13:46 9.90 0 10,200 106,800
13:47 10.10 0.20 37,700 144,500
13:51 10 0.10 3,000 147,500
13:52 10.10 0.20 1,400 148,900
13:53 10.10 0.20 7,000 155,900
13:56 10 0.10 10,000 165,900
13:57 10.10 0.20 2,800 168,700
14:10 10 0.10 100 168,800
14:14 10 0.10 200 169,000
14:20 10.10 0.20 2,100 171,100
14:30 10 0.10 15,300 186,400
14:31 10.10 0.20 100 186,500
14:34 10.10 0.20 4,900 191,400
14:54 10.10 0.20 5,700 197,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV291,37393,839190,455191,310
Tổng lợi nhuận trước thuế8,7772,0742,0216,309
Lợi nhuận sau thuế 8,3441,9981,8685,994
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,2601,9761,8915,961
Tổng tài sản469,561393,310409,563410,366469,561403,807357,110362,387308,233
Tổng nợ226,429156,523174,775177,445226,429176,880142,985157,060109,848
Vốn chủ sở hữu243,132236,786234,788232,921243,132226,927214,125205,327198,385


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |