Công ty cổ phần Đầu tư Bất động sản Taseco (tal)

22.15
-0.10
(-0.45%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.25
22.40
22.40
22.10
103,300
20.9K
2.1K
11.0x
1.1x
4% # 10%
1.2
7,266 Bi
343 Mi
382,965
49.1 - 19.8
8,784 Bi
6,528 Bi
134.5%
42.64%
1,261 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.15 100 22.30 2,700
22.10 5,200 22.35 4,800
22.05 5,000 22.40 8,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
19,800 700

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 22.40 0.15 300 300
09:20 22.30 0.05 200 500
09:27 22.30 0.05 4,700 5,200
09:36 22.35 0.10 300 5,500
09:46 22.35 0.10 200 5,700
09:47 22.35 0.10 500 6,200
09:49 22.40 0.15 1,000 7,200
09:55 22.40 0.15 900 8,100
10:10 22.40 0.15 100 8,200
10:16 22.35 0.10 300 8,500
10:22 22.30 0.05 6,400 14,900
10:23 22.35 0.10 1,000 15,900
10:32 22.30 0.05 900 16,800
10:39 22.30 0.05 1,400 18,200
11:10 22.30 0.05 100 18,300
11:21 22.25 0 100 18,400
11:30 22.25 0 1,200 19,600
13:10 22.25 0 3,000 22,600
13:18 22.10 -0.15 700 23,300
13:20 22.10 -0.15 800 24,100
13:23 22.25 0 20,000 44,100
13:24 22.25 0 32,100 76,200
13:25 22.25 0 600 76,800
13:27 22.30 0.05 100 76,900
13:29 22.30 0.05 100 77,000
13:35 22.30 0.05 10,000 87,000
13:40 22.30 0.05 100 87,100
13:45 22.30 0.05 300 87,400
13:46 22.25 0 200 87,600
13:49 22.25 0 100 87,700
13:51 22.25 0 100 87,800
14:20 22.20 -0.05 4,500 92,300
14:21 22.15 -0.10 200 92,500
14:22 22.15 -0.10 5,000 97,500
14:23 22.20 -0.05 500 98,000
14:27 22.20 -0.05 1,000 99,000
14:30 22.10 -0.15 300 99,300
14:46 22.15 -0.10 4,000 103,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV1,559,1621,238,176556,926375,8623,730,1251,684,4533,237,6122,829,021744,080
Tổng lợi nhuận trước thuế490,893284,51461,76435,347872,517875,614627,335473,722168,520
Lợi nhuận sau thuế 391,476222,74838,30522,310674,839685,100472,685369,688131,610
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ389,480212,53334,90220,245657,160664,816456,789357,018117,761
Tổng tài sản15,312,10913,096,38812,422,9889,564,63015,312,1099,324,1389,937,8037,841,7806,449,565
Tổng nợ8,783,6186,951,5748,128,6005,169,6048,783,6185,099,9235,949,6574,058,5983,608,910
Vốn chủ sở hữu6,528,4916,144,8134,294,3874,395,0266,528,4914,224,2153,988,1473,783,1832,840,655


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc