Công ty cổ phần Bất động sản Sài Gòn VINA (lsg)

34.90
0.50
(1.45%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34.40
34.20
35
34.20
16,900
11.6K
0.0K
1,166.7x
3.0x
0% # 0%
1.4
3,150 Bi
90 Mi
53,646
39.4 - 29
1,312 Bi
1,043 Bi
125.8%
44.28%
72 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
34.30 1,900 34.90 4,900
34.20 5,600 35.00 10,500
34.10 3,500 35.10 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:13 34.20 -0.20 100 100
10:48 34.30 -0.10 200 300
10:57 34.20 -0.20 3,000 3,300
13:10 34.30 -0.10 200 3,500
13:18 34.40 0 400 3,900
13:57 34.30 -0.10 100 4,000
14:36 34.90 0.50 9,300 13,300
14:37 35 0.60 2,000 15,300
14:43 34.90 0.50 1,600 16,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV3,5101,6603,4253,42595045,526
Tổng lợi nhuận trước thuế68,785-15,466-15,6754,5853,6157,6283,59014,87948,21127,6472,864
Lợi nhuận sau thuế 64,368-15,436-15,7263,7272,7325,9812,60011,71140,15228,5342,121
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ64,368-15,436-15,7263,7272,7325,9812,60011,71140,15228,5342,121
Tổng tài sản2,113,4512,167,2872,340,2182,355,4182,113,4512,355,4182,328,5892,302,8322,900,0754,361,7423,369,1243,916,656
Tổng nợ1,055,5281,157,2211,312,9161,312,3911,055,5281,312,3911,287,3941,266,7171,864,1603,335,1382,380,2722,953,938
Vốn chủ sở hữu1,057,9231,010,0661,027,3021,043,0281,057,9231,043,0281,041,1961,036,1151,035,9151,026,604988,852962,718


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc