SX Thiết bị, máy móc (^sxtbmm)

3,000.19
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3,000.19
0
0
0
0
10.9K
1.0K
13.7x
1.3x
3% # 9%
0
3,551 Bi
254 Mi
0
0 - 0
4,822 Bi
2,763 Bi
174.5%
36.43%
353 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV2,570,5541,929,3922,233,8012,008,7098,202,6248,390,4566,846,0104,877,7065,146,5684,701,1553,466,3633,419,7503,169,9902,084,058
Tổng lợi nhuận trước thuế75,33184,84692,40571,179289,635301,329190,194263,871155,696151,376143,941186,263188,37466,186
Lợi nhuận sau thuế 60,63769,90776,58355,052229,824235,641148,146220,107111,451119,365114,212146,287145,91951,565
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ58,01569,61475,85454,911228,012234,196150,511220,347113,786119,991113,823146,046145,87751,536
Tổng tài sản6,198,5985,849,1525,530,6215,489,6205,542,4606,041,2504,825,0724,054,2263,291,1172,690,8042,609,4662,378,1072,154,9291,530,325
Tổng nợ3,666,9583,311,7353,064,3793,088,5043,075,6533,756,0793,406,5252,680,6922,102,0821,731,3261,714,8301,577,4921,441,2171,135,969
Vốn chủ sở hữu2,531,6382,537,4182,466,2432,401,1152,466,8072,285,1691,418,5451,373,5341,189,037959,478894,638800,615713,712394,355


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc