Nhựa - Bao Bì (^nhua)

4,910.72
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4,910.72
0
0
0
0
19.7K
1.9K
13.1x
1.3x
4% # 10%
0.6
28,706 Bi
1,153 Mi
0
0 - 0
30,156 Bi
22,691 Bi
132.9%
42.94%
4,558 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV3,265,82612,477,25811,209,15712,724,29652,574,30161,636,29252,150,60837,508,47337,997,26035,022,76925,503,37921,226,25318,667,11316,724,187
Tổng lợi nhuận trước thuế-27,479903,126658,205722,1952,648,3832,135,6911,891,5472,083,6212,281,6811,706,4902,105,6682,077,8671,680,7671,279,402
Lợi nhuận sau thuế -26,099701,169540,060594,4272,052,8551,615,1531,538,6731,727,3971,859,3671,410,4361,708,4161,729,6211,377,4841,036,653
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,403665,815516,475590,3781,939,0171,647,2601,462,2171,681,0971,788,0271,384,8111,673,5211,718,4831,368,1571,034,979
Tổng tài sản13,342,07751,136,69350,945,09249,355,56949,935,31650,050,69145,419,90837,062,08134,873,36533,139,72824,910,59319,151,59314,609,66512,277,768
Tổng nợ7,159,21828,669,28228,030,13127,590,67427,972,39427,972,23025,927,51920,511,59719,757,56019,432,25714,033,59710,308,0076,931,1255,899,728
Vốn chủ sở hữu6,182,85722,467,40822,914,96221,764,89721,962,91922,078,46219,492,38716,550,48315,115,80613,707,47310,876,9968,843,5897,678,5416,378,038


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc