Năng lượng Điện/Khí/ (^nangluong)

935.32
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
935.32
0
0
0
0
14.1K
1.1K
18.1x
1.4x
4% # 8%
0.4
133,681 Bi
6,718 Mi
0
0 - 0
88,281 Bi
94,417 Bi
93.5%
51.68%
16,400 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV37,746,29127,670,90731,157,14527,318,262123,343,989126,862,458108,577,055113,062,302126,621,469118,181,019109,505,59998,977,65398,633,32477,529,827
Tổng lợi nhuận trước thuế2,564,9451,534,4972,796,6811,634,64810,677,68315,316,76111,236,80012,257,95212,704,59811,588,94811,241,3468,204,6376,089,4976,571,595
Lợi nhuận sau thuế 2,294,5521,323,9082,516,9861,393,7229,388,75513,570,9689,982,22511,002,10411,229,91310,031,61610,216,8217,368,4794,940,6325,883,779
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,222,5691,365,9052,380,1111,408,7299,064,46412,977,7349,655,32410,574,77410,865,6699,679,9669,822,2096,938,4374,511,7625,800,489
Tổng tài sản182,242,046171,860,903171,817,592164,443,487172,082,218160,945,094160,010,126166,027,285172,572,652180,899,139187,803,919205,872,738212,392,086140,213,737
Tổng nợ88,075,15777,657,57577,628,78768,263,74876,443,26962,614,26367,429,95774,028,16085,049,01399,618,027106,139,018128,956,597137,448,09095,454,731
Vốn chủ sở hữu94,166,88994,203,32694,188,80696,179,73295,638,94698,330,83292,580,17691,999,12487,523,63681,281,10981,664,90276,916,13674,943,99844,759,001


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc