Hàng không (^hk)

1,418.74
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1,418.74
0
0
0
0
12.7K
2.5K
28.7x
5.6x
6% # 20%
0.5
368,499 Bi
5,162 Mi
0
0 - 0
163,201 Bi
65,332 Bi
249.8%
28.59%
10,979 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV5,732,79248,139,33953,278,79949,507,809177,034,792129,221,41448,009,29670,108,127175,284,972173,804,602145,849,310118,073,861104,498,27893,626,344
Tổng lợi nhuận trước thuế2,879,6435,667,0929,056,034465,6446,711,264-4,090,129-11,674,045-8,734,42219,427,26517,894,55414,970,21613,005,4865,260,2915,203,511
Lợi nhuận sau thuế 2,340,4304,701,4998,082,710-116,2953,884,142-5,797,079-12,372,235-9,071,27015,630,03215,053,99412,803,49210,727,5164,277,1983,865,127
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,337,3824,590,9277,964,227-230,3543,560,708-5,876,710-11,948,344-8,812,45215,385,54114,748,56412,473,55610,491,8433,936,0223,611,264
Tổng tài sản73,429,414224,713,063213,962,646214,238,142217,136,947193,440,081173,749,428169,371,534189,062,758180,014,751173,874,430167,731,018149,642,347127,226,270
Tổng nợ16,306,427161,463,454154,149,130161,908,181165,270,131142,773,577115,802,691107,499,361115,157,339113,326,235115,415,368119,001,928112,367,20992,379,248
Vốn chủ sở hữu57,122,98863,249,60859,813,51652,329,96051,866,81650,666,50157,946,73561,872,17273,910,11966,688,51658,459,06248,729,08737,275,13834,847,019


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc