Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ (^dvtvht)

1,352.52
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1,352.52
0
0
0
0
15.0K
-0.9K
-13.1x
0.8x
-3% # -6%
0
3,292 Bi
291 Mi
419,256
1,657.5 - 1,270.9
4,440 Bi
4,355 Bi
102.0%
49.51%
1,055 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV708,021469,4411,073,706495,2172,337,4142,699,1605,047,7864,830,0285,055,4813,770,9193,354,9963,007,3672,047,7401,459,430
Tổng lợi nhuận trước thuế-255,42527,06058,49243,838146,073277,906568,012477,529389,561406,900400,526203,066202,415150,922
Lợi nhuận sau thuế -264,17821,29748,37036,883115,753234,380467,892388,196304,237320,497318,014153,462155,387124,159
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-264,81021,27848,04636,694114,585233,488467,562385,537301,472318,781317,384151,994155,008124,498
Tổng tài sản4,202,8584,610,2484,925,0675,289,8114,878,6485,398,1077,197,5156,332,1914,808,3784,518,6543,414,7943,319,9552,534,6772,232,455
Tổng nợ1,367,0531,372,3541,671,5362,076,0351,662,0542,180,1384,024,2153,993,4192,764,1542,680,4401,795,4031,960,1391,303,6951,302,956
Vốn chủ sở hữu2,835,8063,237,8963,253,5303,213,7753,216,5973,217,9713,173,2992,338,7732,044,2251,838,2121,619,3921,359,8151,230,981929,498


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc