Chế biến Thủy sản (^cbts)

3,146.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3,146.30
0
0
0
0
22.9K
1.4K
22.1x
1.3x
3% # 6%
0
27,774 Bi
913 Mi
1,025,610
3,025.0 - 2,223.8
16,586 Bi
20,919 Bi
79.3%
55.78%
1,261 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV1,965,1779,617,6118,800,4798,486,62132,848,76939,236,72229,471,39426,485,45929,162,06829,248,29224,717,47421,906,80018,711,37517,188,710
Tổng lợi nhuận trước thuế60,459558,947383,658264,9591,797,9204,426,3022,158,2311,538,0643,102,7013,787,3011,495,5811,013,376811,422970,185
Lợi nhuận sau thuế 48,451483,563330,439214,0101,530,9803,911,4491,895,3981,375,9002,771,0263,311,7761,319,149862,427699,419795,157
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ48,451444,102295,032182,3591,427,9123,824,0291,845,9711,356,0602,719,8653,300,6731,322,008864,344691,883771,450
Tổng tài sản7,648,04536,993,98036,824,58036,224,37336,495,65535,077,81230,098,58226,994,10225,218,39322,371,63319,234,50117,919,65116,052,79713,665,417
Tổng nợ3,260,10516,239,10616,330,68415,636,69015,858,64015,536,56613,608,54413,049,63411,988,45711,345,39610,561,89110,251,5899,795,4568,286,820
Vốn chủ sở hữu4,387,93920,754,87320,493,89320,587,68520,637,01919,541,24316,490,03713,944,46413,229,93511,026,2398,672,6097,668,0626,257,3415,378,597


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc