Bảo hiểm (^bh)

2,207.88
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2,207.88
0
0
0
0
26.4K
2.8K
12.3x
1.3x
2% # 11%
0
64,074 Bi
1,848 Mi
0
0 - 0
271,172 Bi
48,734 Bi
556.4%
15.19%
8,137 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV21,379,29023,189,37321,481,54419,523,30581,566,47380,817,67170,337,45266,411,15963,534,91455,464,29646,817,28640,182,56035,151,30728,588,418
Tổng lợi nhuận trước thuế1,782,9151,919,0811,416,7901,248,4326,144,8144,614,2965,937,6064,885,2353,906,2193,391,7183,862,4173,273,8363,301,0752,883,161
Lợi nhuận sau thuế 1,456,1501,570,2711,110,6631,193,5655,039,6423,654,7834,855,4234,011,4853,182,2072,752,7733,150,8682,688,9782,661,1402,294,683
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,429,3531,527,5721,091,6871,150,5354,906,7943,535,9394,703,3823,934,1913,086,0932,657,6243,057,5382,605,6372,626,0812,243,925
Tổng tài sản320,922,911319,552,002301,202,808297,069,313300,971,186278,231,136240,901,439212,862,134191,356,566169,032,654144,582,663121,218,117103,747,18386,464,362
Tổng nợ271,172,126270,582,668253,622,110249,634,489253,307,109233,828,461195,833,692170,838,468150,670,453133,841,746111,100,51489,163,63172,734,31259,172,065
Vốn chủ sở hữu48,733,99547,965,99246,601,71146,434,05546,684,96243,458,96944,167,24241,204,79039,885,64234,468,25932,708,11931,308,23330,218,60426,556,723


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc