CTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà Nội (xdh)

11.10
-1.90
(-14.62%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh155,896171,508378,296529,248828,346225,7391,014,314297,389
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)155,896171,508378,296529,248828,346225,7391,014,314297,389
4. Giá vốn hàng bán125,289150,849257,594342,163583,922148,844760,821187,145
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)30,60720,659120,702187,086244,42476,894253,494110,244
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,79310,84110,2675,3008,9629,2146,1889,203
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng11,95115,28211,867
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,29919,61921,02516,19921,64124,66120,57517,881
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,10111,88197,993160,905219,87861,448239,107101,566
12. Thu nhập khác16,61127,2237,4476,79510,43215,79616,28422,676
13. Chi phí khác10,46510,99412,1057,22914,01721,9648,98520,501
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,14616,229-4,658-434-3,585-6,1687,2992,175
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)26,24728,11093,335160,470216,29455,279246,406103,741
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,4646,60919,81032,52743,98712,00949,33921,220
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,4646,60919,81032,52743,98712,00949,33921,220
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,78321,50173,526127,944172,30743,270197,06682,521
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,78321,50173,526127,944172,30743,270197,06682,521

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn477,877469,014550,519666,092857,8861,254,2201,161,5631,224,114
I. Tiền và các khoản tương đương tiền38,17585,286148,139151,76088,882192,227152,98844,903
1. Tiền18,17528,28612,51841,41026,18740,31832,31221,403
2. Các khoản tương đương tiền20,00057,000135,621110,35062,695151,910120,67623,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn19,00051,70076,53251,00063,14150,000117,630
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn19,00051,70076,53251,00063,14150,000117,630
III. Các khoản phải thu ngắn hạn127,710110,352135,775189,701156,337165,586156,739177,239
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng80,53666,06692,333130,808117,63383,22974,85888,602
2. Trả trước cho người bán31,40229,31221,78327,05418,49234,64933,06764,480
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác15,77218,57521,66031,83820,21247,70848,81424,156
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,602
IV. Tổng hàng tồn kho302,244252,669214,905248,099561,667833,266801,836884,342
1. Hàng tồn kho304,142254,566216,802248,099561,667833,266801,836884,342
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,897-1,897-1,897
V. Tài sản ngắn hạn khác9,7481,707
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước9,7481,707
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn379,748394,246405,436451,871416,031440,036214,158261,074
I. Các khoản phải thu dài hạn41,52941,84041,83041,83049,77653,95249,77649,776
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác41,52941,84041,83041,83049,77653,95249,77649,776
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định52,41455,56659,66851,79855,94959,21610,6634,884
1. Tài sản cố định hữu hình40,44443,59747,69851,79855,94959,21610,6634,884
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình11,96911,96911,969
III. Bất động sản đầu tư241,949253,896261,129282,816225,168235,77186,164128,258
- Nguyên giá322,764322,764318,160330,212260,352261,539102,538142,640
- Giá trị hao mòn lũy kế-80,816-68,868-57,031-47,395-35,184-25,767-16,374-14,382
IV. Tài sản dở dang dài hạn25,37223,18326,89720,90127,670
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang25,37223,18326,89720,90127,670
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn42,68342,57842,44342,44342,44345,26645,15645,931
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn42,68342,57842,44342,44342,44345,26645,15645,931
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,1743673677,61319,51218,9341,4994,556
1. Chi phí trả trước dài hạn1,1743673677,61319,51218,9341,4994,556
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN857,625863,260955,9551,117,9641,273,9171,694,2561,375,7221,485,188
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả307,671309,673378,710593,879817,6841,274,585901,4151,254,624
I. Nợ ngắn hạn248,886250,866319,732380,252484,512730,826756,681853,020
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn56,67651,98039,59038,81150,07687,72977,259102,914
4. Người mua trả tiền trước34,49442,35071,07143,41368,278126,981150,246150,563
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,05616,02228,81945,3353,98531,9626,547
6. Phải trả người lao động7,65311,69810,7977,8148,65511,55826,67535,390
7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,72025286741,816360,620363,929500,957
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,3182,6453,6723,9024,7374,4243,9292,806
11. Phải trả ngắn hạn khác95,36093,939135,703223,841239,853107,87888,56644,453
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi44,66546,94642,01033,65225,76227,65114,1159,391
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn58,78558,80758,978213,627333,172543,759144,734401,604
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác4,5164,5374,7084,77723,0974,3463,9602,385
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn22,96822,96822,96822,96822,96823,07823,07823,078
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn31,30231,30231,302185,882287,108516,335117,696376,141
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu549,954553,587577,245524,085456,233419,671474,307230,564
I. Vốn chủ sở hữu549,954553,587577,245524,085456,233419,671474,307230,564
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu270,269270,269245,700163,800109,200109,20078,00078,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển22,09919,94913,02913,02959,65358,15338,44630,195
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu12,53812,5388,5507,8007,8005,839
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối257,586263,370305,977334,717278,830244,518350,061116,530
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN857,625863,260955,9551,117,9641,273,9171,694,2561,375,7221,485,188
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |