CTCP Viwaseen3 (vw3)

9.80
1
(11.36%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh265,166360,471253,756252,898134,342281,044
4. Giá vốn hàng bán251,434341,739236,535234,765120,477259,562
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13,73218,73217,22118,13313,86521,482
6. Doanh thu hoạt động tài chính131722232012
7. Chi phí tài chính5041,0421,5741,5292,9143,662
-Trong đó: Chi phí lãi vay5041,0421,5741,5292,9143,662
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,99411,48912,02111,8449,39911,726
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,2466,2183,6484,7831,5726,106
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,4425,4823,6313,5281,6485,473
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,7982,8992,8252,3471,3643,469
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,7982,8992,8252,3471,3643,469

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc