CTCP Bất động sản và Đầu tư VRC (vrc)

11.50
0.15
(1.32%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,256,6751,250,5281,231,4301,114,6621,389,4331,215,8821,206,003919,7241,008,454101,81081,625280,775255,726309,426353,059352,058214,581184,332186,323
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,46811,8829,84112,10310,31512,48114,41131,26071,63855,3801,9321,0333961,1069,28340,2666,0054,4984,356
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn32,42537,63529,43625,689139,03127,04330,280111,522322,80336,82141,45937,3909,39630,97740,88141,04117,73718,53849,310
IV. Tổng hàng tồn kho1,199,1221,185,9211,175,8691,060,3541,223,3391,159,4381,132,453758,665612,9616,11337,727240,872244,520275,263299,997254,308188,387159,712127,945
V. Tài sản ngắn hạn khác14,66015,09016,28316,51716,74916,92028,85918,2771,0524965071,4801,4132,0802,89816,4432,4521,5844,713
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn489,194488,987487,728487,727468,635468,761469,138499,3599,003153,893148,41162,22374,731101,30376,784109,75483,61171,13655,646
I. Các khoản phải thu dài hạn13213255400360510,000
II. Tài sản cố định1173958641,9752,4652,9563,4521,0394,7625,00810,44011,78817,22618,43819,77520,43421,25333,761
III. Bất động sản đầu tư7,28613,07317,04417,86028,06347,6099,90610,2968,4944,285
IV. Tài sản dở dang dài hạn469469469126,058126,05532,46632,46632,17045,09925,7729,5798,230
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn482,899482,927482,965482,976462,722462,784463,011494,012900822
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,1635,8114,3683,8873,4643,0382,3021,5366733051,4571,5133,4763,34153,91245,10437,36721,885
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,745,8701,739,5161,719,1581,602,3891,858,0681,684,6441,675,1401,419,0841,017,457255,703230,036342,998330,457410,729429,843461,812298,192255,468241,969
A. Nợ phải trả472,203477,944459,353342,987596,023423,090414,026404,676281,77378,30957,644162,787152,684233,055237,015283,134204,481187,020166,410
I. Nợ ngắn hạn372,183377,924359,333242,96767,612323,066314,002304,652175,30871,44751,072128,967108,855205,865229,935234,882179,739173,079143,063
II. Nợ dài hạn100,020100,020100,020100,020528,412100,024100,024100,024106,4666,8626,57233,82043,82927,1907,08048,25224,74213,94123,347
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,273,6671,261,5721,259,8051,259,4021,262,0451,261,5531,261,1141,014,407735,684177,393172,392180,211177,773177,674192,828178,67893,71168,44775,558
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,745,8701,739,5161,719,1581,602,3891,858,0681,684,6441,675,1401,419,0841,017,457255,703230,036342,998330,457410,729429,843461,812298,192255,468241,969
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc