CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam (VIPESCO) (vps)

8.74
0.24
(2.82%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh316,611158,163137,34946,828216,926172,785133,60783,800216,185136,383139,32871,378226,172132,744143,98495,053195,266127,419144,355114,697
4. Giá vốn hàng bán242,15498,49291,15231,666135,561106,47287,11955,678134,54391,23993,80948,103150,70591,39499,11868,717128,80985,22895,66380,230
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)65,63949,95041,21413,50181,36458,89734,71626,64566,00836,98937,78621,67658,73838,48436,82123,24952,37336,28942,03029,668
6. Doanh thu hoạt động tài chính6058821,0626611,4431,0451,0311,1616811,0101,0611,6261,3053261,1704971,703880889649
7. Chi phí tài chính2,3312,5203,6583,2293,5723,8342,9913,8802,5524,1923,9902,2583,5212,2002,4271,7414,5402,2932,6692,520
-Trong đó: Chi phí lãi vay491403415386408366421359474488509473419330397282390431461371
9. Chi phí bán hàng25,80720,95316,9017,17027,31426,75417,85711,60129,51218,21519,21111,56123,79420,31618,6979,63118,66316,22922,92312,345
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,53019,35613,3599,99018,84119,18413,15710,61022,57611,20112,5169,25819,42911,17513,7469,71719,97510,90112,67110,280
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)15,5767,8387,860-6,22719,22310,1709551,71611,5774,3912,75922413,2984,8662,2532,6586,6845,7474,6582,451
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)21,0897,8948,108-6,32019,16310,1891,4171,72011,6224,6042,75414614,5764,5842,3102,8516,6046,0454,5982,963
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,7506,6817,293-6,32814,2758,1269961,36710,1513,6992,13311710,4084,0991,2132,2814,3406,0763,1471,771
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,2206,4077,176-6,40014,0807,6457901,28310,0173,3331,957949,9083,9831,1452,2103,9455,2722,9121,599

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |