CTCP Cấp nước Vĩnh Long (vlw)

27.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh199,129195,258186,994184,944175,540168,306160,099130,426117,30199,092103,23890,279
4. Giá vốn hàng bán68,66170,22766,02263,13261,48760,18761,93553,42151,48347,03850,68146,221
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)130,468124,968120,972121,807114,053108,11398,15877,00465,81652,05152,55744,059
6. Doanh thu hoạt động tài chính19,81716,23419,62715,04511,99113,33610,5278,6507,7857,7176,8407,259
7. Chi phí tài chính1,78665819711312914516118018417013
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,78665819711312914516118018417013
9. Chi phí bán hàng33,12534,02430,94629,78831,33732,48829,06730,49626,18124,07619,12616,305
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp33,38124,92027,90026,11724,08026,44925,02621,47019,28214,79914,51012,799
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)81,99382,19481,67480,85070,51362,38354,44833,52827,95820,70825,59122,201
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)84,73689,14787,76784,84174,70263,92254,55933,53836,06625,09227,61423,318
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)68,68673,10080,92478,99669,08162,02552,36431,65230,83820,49221,59718,050
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)68,68673,10080,92478,99669,08162,02552,36431,65230,83820,49221,59718,050

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn330,789318,710293,702249,030211,700164,818172,360153,105145,771132,536141,790134,601
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,73215,25622,08320,63717,04335,86819,63012,1705,98711,1626,7427,740
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn287,520275,835200,670180,590163,491102,985126,405115,259112,73493,063110,87794,865
III. Các khoản phải thu ngắn hạn18,74414,07250,78326,23613,6138,84812,20712,67814,32316,83812,95120,405
IV. Tổng hàng tồn kho12,31111,98418,63720,05517,25014,56213,31911,46112,32510,75411,03111,139
V. Tài sản ngắn hạn khác1,4821,5631,5291,5123022,5547991,536402719189452
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn296,349293,956263,034264,594278,613326,158283,245279,723278,271263,073267,724267,263
I. Các khoản phải thu dài hạn112
II. Tài sản cố định287,211241,468236,491250,289258,378265,675233,280233,874238,815243,555251,417240,116
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,26844,70218,8445,4339,87421,34126,67029,17419,0092,6761,21211,961
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7,2117,2117,2117,2117,21134,77118,44811,89414,71110,1517,5917,591
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6595764891,6613,1514,3704,8474,7825,7376,6917,5037,583
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN627,138612,666556,736513,625490,312490,976455,605432,828424,042395,609409,514401,864
A. Nợ phải trả133,441136,00096,53495,67596,750114,402110,202111,208125,813103,137106,466113,466
I. Nợ ngắn hạn81,58977,68960,49652,33548,28244,63339,30839,94352,41533,73830,77245,414
II. Nợ dài hạn51,85258,31136,03843,34148,46869,76970,89471,26573,39869,39975,69368,052
B. Nguồn vốn chủ sở hữu493,697476,666460,202417,949393,562376,574345,402321,620298,228292,472303,048288,397
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN627,138612,666556,736513,625490,312490,976455,605432,828424,042395,609409,514401,864
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc