CTCP Vinalines Logistics - Việt Nam (vlg)

6.20
-0.40
(-6.06%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh105,627104,904102,71560,10862,28841,97842,08432,48036,44136,71032,54934,85639,41057,25957,92771,296162,825230,670145,38682,467
4. Giá vốn hàng bán102,783101,74098,67257,80360,17340,18639,80031,41434,65935,77534,86837,02041,70259,79357,12869,397160,905226,867140,55580,435
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,8443,1644,0442,3052,1141,7912,2831,0651,782935-2,318-2,164-2,292-2,5337991,8991,9203,8044,8312,032
6. Doanh thu hoạt động tài chính3444464916236488792221643271,6071431192811452,1161341,699262185180
7. Chi phí tài chính712530443224685818224183195292484815797605
-Trong đó: Chi phí lãi vay4051915618318628724634740604
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,9511,1981,7311,5701,3531,8642,2981,3632,76878483599912,8409771,1487727281,1361,435709
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,2372,4052,7921,3531,379762175-136-6621,690-3,069-3,063-15,075-3,5491,5729692,4072,1142,784898
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,2902,6682,7921,402-51417,20513,2608,00112,6962,512-3,069-2,108-22,045-3,5491,8519691,8942,1142,784898
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8242,2352,3031,116-3,80913,87610,5897,87012,6962,512-3,069-2,108-22,045-3,3321,8337701,8381,6432,196724
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8242,2352,3031,116-3,80913,87610,5897,87012,6962,512-3,069-2,108-22,045-3,3321,8337701,8381,6432,196724

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc