CTCP Vinhomes (vhm)

64.30
0.30
(0.47%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh154,102,382102,323,186103,556,72262,392,60384,985,60671,546,73751,626,93138,664,32815,297,31211,217,376
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)154,102,382102,323,186103,556,72262,392,60384,985,60671,546,73751,626,93138,664,32815,297,31211,217,376
4. Giá vốn hàng bán108,670,58369,355,94967,850,12331,696,27636,526,04245,610,66024,171,32328,603,25810,130,6236,763,559
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)45,431,79932,967,23735,706,59930,696,32748,459,56425,936,07727,455,60810,061,0705,166,6904,453,817
6. Doanh thu hoạt động tài chính29,397,77426,844,29319,954,13116,690,1677,994,89620,244,7929,045,78714,565,047964,268822,035
7. Chi phí tài chính16,587,50310,487,3653,870,2894,394,1192,785,6754,019,2612,548,8272,456,9541,652,417946,663
-Trong đó: Chi phí lãi vay11,582,2737,589,2513,052,8052,075,5142,348,1613,001,5722,377,6982,382,622901,949384,720
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,1393,21110,69956,38453,75918,526191-88,153504,833
9. Chi phí bán hàng1,706,6723,791,4573,662,8042,431,7802,289,0082,680,8332,080,6731,381,1051,585,8101,298,335
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,982,8604,593,0114,092,9232,643,9273,768,5942,193,4602,156,4211,062,826452,513883,875
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)50,554,67740,942,90844,045,41337,973,05247,664,94237,305,84129,715,47419,725,4242,352,0652,651,811
12. Thu nhập khác1,630,8841,163,593784,7161,133,744616,722221,432185,728100,93291,807181,549
13. Chi phí khác906,8781,258,5521,519,844464,09798,6871,010,436155,508107,622335,09038,454
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)724,006-94,959-735,128669,647518,035-789,00430,220-6,690-243,283143,095
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)51,278,68340,847,94943,310,28538,642,69948,182,97736,516,83729,745,69419,718,7342,108,7822,794,906
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,374,3665,667,2119,232,7709,820,8418,978,3718,778,0705,766,1614,630,061574,855585,985
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại793,249108,052544,639-339,732256,128-467,773-339,567312,354-31,5621,621
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,167,6155,775,2639,777,4099,481,1099,234,4998,310,2975,426,5944,942,415543,293587,607
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)42,111,06835,072,68633,532,87629,161,59038,948,47828,206,54024,319,10014,776,3191,565,4892,207,299
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,003,9213,271,428161,470330,721123,916855,2602,571,724491,866155,847558,750
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)41,107,14731,801,25833,371,40628,830,86938,824,56227,351,28021,747,37614,284,4531,409,6421,648,549

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc