CTCP Xây dựng và Chế biến Lương thực Vĩnh Hà (vhf)

2.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh148,769287,724250,66395,205146,444138,271165,741120,368111,600182,596224,298193,29198,067147,709122,379166,338119,08689,19166,898115,958
4. Giá vốn hàng bán134,870264,533233,54679,786137,403130,326159,856109,690103,274172,723213,844184,11890,341140,741115,816162,300116,16386,50564,087111,300
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,38718,96313,16012,6146,0466,8473,1905,8456,0308,2269,3078,2035,2836,9676,5624,0382,9222,6862,8104,658
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,4918,7972,9392,5258,9677,9932,4668,0093,1437,8663,1075,5867,2939,1133,4287,1246,29110,6465,8175,762
7. Chi phí tài chính2,1761,9511,3381,2301,5961,0411,0174631,6326096731,4903,6272,3161,4551,720856783424406
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,1631,8131,3191,0501,4596877074631,5054396271,4903,6272,233664877598658418400
9. Chi phí bán hàng9,23715,84710,4453,3465,7235,4403,1733,3963,6995,4422,8422,2191,3822,6787921,1551,2391,1591,0221,124
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,1197,0253,6178,7735,9066,1762,5397,1563,4007,4937,2077,2216,3478,3395,6566,6416,3848,8405,3775,924
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,3462,9376981,7911,7882,183-1,0742,8384432,5471,6922,8581,2202,7472,0871,6467352,5501,8052,967
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,3112,9509211,8021,8612,352-9722,8475592,5471,6962,7811,0902,6572,1091,6667562,5701,8052,295
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,3112,9509211,8021,8612,352-9722,8475592,5471,6962,7811,0902,6572,1091,6667562,5701,8052,295
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,3112,9509211,8021,8612,352-9722,8475592,5471,6962,7811,0902,6572,1091,6667562,5701,8052,295

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn375,661434,920341,730346,170350,767339,913314,934273,503298,516320,138288,441296,950406,884439,301292,163241,254280,274251,578271,218260,447
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,33325,59517,6566,5596,1876,7019,9674,9564,4275,7455,7995,5054,6946,38712,0074,3474,9556,0008,7714,178
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn164,011166,650166,650183,250173,600169,600176,600177,500166,000169,000172,100168,000184,700225,800227,600201,100196,200188,600213,000218,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn81,038129,90961,47154,24466,11254,27551,16828,26935,51934,58732,84816,50036,62738,94925,53122,04434,75023,15814,88622,252
IV. Tổng hàng tồn kho121,243106,93685,66598,203100,938104,94773,09858,48987,915106,22269,921102,636176,219162,40022,2489,28339,21228,55729,50511,132
V. Tài sản ngắn hạn khác5,0355,83010,2873,9163,9294,3904,1014,2904,6554,5857,7714,3084,6455,7644,7784,4815,1585,2645,0554,884
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn34,76735,68235,12834,49335,08635,71340,19342,97244,02143,79843,52943,11942,95242,64641,48967,85750,98283,00745,12244,579
I. Các khoản phải thu dài hạn1,5451,5637227928478474,6056,7386,7586,2435,1354,8393,3363,0391,8961,9461,9663,8863,9063,956
II. Tài sản cố định3,5793,5283,3772,6982,4492,7802,9483,2223,4993,1903,4523,3363,5933,8573,8274,0744,2344,4404,6904,763
III. Bất động sản đầu tư2,9113,1443,3783,6123,8484,0904,3314,5734,8145,0565,3015,5715,8406,1106,3846,6876,9567,2437,5297,823
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,5126,7966,5126,5126,5126,5126,5126,5126,5126,5126,5126,5126,5126,5126,5126,5126,5126,5126,5126,512
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn15,14115,14115,14115,14115,14115,14115,14115,14115,14115,14115,14115,14115,14115,14115,14140,49122,84153,54115,14115,141
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,0785,5105,9975,7396,2886,3436,6556,7867,2977,6567,9887,7198,5307,9877,7298,1478,4727,3857,3436,383
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN410,427470,601376,857380,664385,853375,626355,127316,475342,538363,937331,970340,068449,836481,947333,652309,111331,256334,585316,340305,026
A. Nợ phải trả179,793237,035145,894150,622157,613144,549126,36586,742115,652130,201100,377110,172222,721249,526103,53881,107104,918102,80187,12677,044
I. Nợ ngắn hạn179,496236,570145,225149,760156,547143,278124,91085,082113,787127,71097,591106,200218,348243,96998,02474,37498,01194,74078,82271,327
II. Nợ dài hạn2964656698621,0661,2711,4551,6601,8652,4912,7873,9724,3735,5585,5146,7336,9078,0618,3045,717
B. Nguồn vốn chủ sở hữu230,635233,567230,963230,042228,240231,077228,761229,733226,886233,736231,592229,896227,115232,421230,114228,004226,339231,784229,214227,982
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN410,427470,601376,857380,664385,853375,626355,127316,475342,538363,937331,970340,068449,836481,947333,652309,111331,256334,585316,340305,026
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc