| TÀI SẢN | | | | | | | | |
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 1,283,565 | 1,005,778 | 690,321 | 444,273 | 329,344 | 234,356 | 212,416 | 134,806 |
| I. Tài sản tài chính | 1,277,770 | 1,001,611 | 688,031 | 437,925 | 317,668 | 228,308 | 206,849 | 131,920 |
| 1. Tiền và các khoản tương đương tiền | 405,904 | 397,106 | 200,753 | 174,552 | 141,506 | 134,496 | 100,479 | 34,700 |
| 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 159,493 | 326,132 | 165,931 | 78,328 | 59,691 | 40,445 | 10,131 | 25,506 |
| 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | | | | | | | | |
| 4. Các khoản cho vay | 695,255 | 282,017 | 321,778 | 190,412 | 120,053 | 61,588 | 63,735 | 73,325 |
| 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | | | | | | | | |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp | -14,210 | -14,734 | -13,426 | -15,023 | -15,058 | -14,956 | -13,778 | -3,011 |
| 7. Các khoản phải thu | 30,078 | 10,794 | 12,891 | 9,484 | 9,233 | 5,438 | 3,114 | 1,384 |
| 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | | 115 | | | | 119 | 217 | |
| 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 322 | 99 | 104 | 173 | 112 | 463 | 17 | 17 |
| 10. Phải thu nội bộ | | | | | | | | |
| 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán | | | | | | | | |
| 12. Các khoản phải thu khác | 927 | 83 | | | 2,131 | 715 | 42,932 | |
| 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) | | | | | | | | |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 5,796 | 4,167 | 2,290 | 6,348 | 11,676 | 6,048 | 5,568 | 2,886 |
| 1. Tạm ứng | 773 | 538 | 676 | 4,390 | 9,521 | 2,279 | 469 | 1,000 |
| 2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ | | | | | | | | |
| 3. Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,699 | 1,943 | 942 | 1,229 | 1,532 | 2,345 | 2,715 | 726 |
| 4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn | 2,133 | 1,687 | 581 | 581 | 581 | 582 | 298 | 297 |
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 191 | | 90 | 148 | 43 | 842 | 2,086 | 862 |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác | | | | | | | | |
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 612,703 | 12,178 | 262,519 | 126,187 | 205,512 | 81,567 | 2,336 | 2,366 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | 600,000 | | 250,000 | 113,000 | 199,000 | 79,000 | | |
| 1. Các khoản phải thu dài hạn | | | | | | | | |
| 2. Các khoản đầu tư | 600,000 | | 250,000 | 113,000 | 199,000 | 79,000 | | |
| II. Tài sản cố định | 6,135 | 7,271 | 8,634 | 10,039 | 3,892 | 311 | 517 | 743 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 859 | 1,449 | 1,636 | 2,222 | 2,895 | 311 | 455 | 548 |
| 2.Tài sản cố định thuê tài chính | | | | | | | | |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 5,276 | 5,822 | 6,997 | 7,816 | 997 | | 63 | 195 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | | | |
| - Nguyên giá | | | | | | | | |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | | | | | | | | |
| - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý | | | | | | | | |
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | | | | | | | | |
| V. Tài sản dài hạn khác | 6,567 | 4,907 | 3,885 | 3,148 | 2,620 | 2,256 | 1,819 | 1,623 |
| 1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn | | | | | | | | |
| 2. Chi phí trả trước dài hạn | | | | | | | | |
| 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | | | | | | | | |
| 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 6,567 | 4,907 | 3,885 | 3,148 | 2,620 | 2,256 | 1,819 | 1,623 |
| 5. Tài sản dài hạn khác | | | | | | | | |
| VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn | | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,896,268 | 1,017,956 | 952,840 | 570,460 | 534,856 | 315,923 | 214,753 | 137,173 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 425,365 | 28,230 | 11,665 | 109,685 | 109,806 | 107,593 | 76,204 | 984 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 420,114 | 11,960 | 11,665 | 109,685 | 9,806 | 7,593 | 76,204 | 984 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 400,000 | | | | | | | |
| 1.1. Vay ngắn hạn | 400,000 | | | | | | | |
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | | | | | | | | |
| 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn | | | | | | | | |
| 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn | | | | | | | | |
| 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn | | | | 100,000 | | | 70,000 | |
| 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | | | | | | | | |
| 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 889 | 652 | 902 | 184 | 118 | 82 | 82 | 68 |
| 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính | | | | | | | | |
| 8. Phải trả người bán ngắn hạn | | 9 | 346 | 12 | | | | 46 |
| 9. Người mua trả tiền trước | 329 | 775 | 236 | | | | | |
| 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 13,542 | 7,486 | 7,474 | 2,302 | 2,465 | 745 | 1,021 | 217 |
| 11. Phải trả người lao động | | | 1,228 | 949 | 1,214 | 1,011 | 713 | 502 |
| 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 75 | 49 | 43 | 39 | 37 | 55 | 38 | 45 |
| 13. Chi phí phải trả ngắn hạn | 311 | | | 5,781 | 5,890 | 5,581 | 4,288 | |
| 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn | | | | | | | | |
| 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | | | | | | | | |
| 16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn | | | | | | | | |
| 17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn | 21 | 21 | 20 | 20 | 20 | 58 | | 30 |
| 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn | | | | | | | | |
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 4,948 | 2,968 | 1,416 | 398 | 62 | 62 | 62 | 77 |
| II. Nợ phải trả dài hạn | 5,251 | 16,269 | | | 100,000 | 100,000 | | |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | | | | | | | | |
| 1.1. Vay dài hạn | | | | | | | | |
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | | | | | | | | |
| 2. Vay tài sản tài chính dài hạn | | | | | | | | |
| 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn | | | | | | | | |
| 4. Trái phiếu phát hành dài hạn | | | | | 100,000 | 100,000 | | |
| 5. Phải trả người bán dài hạn | | | | | | | | |
| 6. Người mua trả tiền trước dài hạn | | | | | | | | |
| 7. Chi phí phải trả dài hạn | | | | | | | | |
| 8. Phải trả nội bộ dài hạn | | | | | | | | |
| 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | | | | | | | | |
| 10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn | | | | | | | | |
| 11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn | | | | | | | | |
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn | | | | | | | | |
| 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư | | | | | | | | |
| 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 5,251 | 16,269 | | | | | | |
| 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | | | | | | | | |
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1,470,903 | 989,727 | 941,175 | 460,775 | 425,050 | 208,329 | 138,549 | 136,189 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1,470,903 | 989,727 | 941,175 | 460,775 | 425,050 | 208,329 | 138,549 | 136,189 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 1,200,000 | 802,500 | 802,500 | 410,000 | 410,000 | 200,000 | 135,000 | 135,000 |
| 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu | 1,200,000 | 802,500 | 802,500 | 410,000 | 410,000 | 200,000 | 135,000 | 135,000 |
| 1.2. Thặng dư vốn cổ phần | | | | | | | | |
| 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | | | | | | | | |
| 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu | | | | | | | | |
| 1.5. Cổ phiếu quỹ | | | | | | | | |
| 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý | | | | | | | | |
| 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | | | | | | | | |
| 4. Quỹ dự trữ điều lệ | 502 | 502 | 502 | 502 | 502 | 502 | 502 | 502 |
| 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp | 1,922 | 1,922 | 1,145 | 636 | 502 | 502 | 502 | 502 |
| 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | | | | | | | | |
| 7. Lợi nhuận chưa phân phối | 268,479 | 184,803 | 137,028 | 49,637 | 14,046 | 7,325 | 2,545 | 185 |
| 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 247,475 | 119,725 | 72,571 | 35,289 | 10,307 | 2,954 | 2,544 | 3,325 |
| 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | 21,004 | 65,078 | 64,457 | 14,348 | 3,739 | 4,371 | 1 | -3,140 |
| 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát | | | | | | | | |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1,896,268 | 1,017,956 | 952,840 | 570,460 | 534,856 | 315,923 | 214,753 | 137,173 |
| LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ | | | | | | | | |
| 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm | | | | | | | | |