CTCP Nhân lực và Thương mại Vinaconex (vcm)

6.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh178,27358,71424,91718,16728,97727,16290,54579,563132,867132,95068,35138,35876,80265,782218,112260,773182,57297,425
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)178,27258,71424,91718,16728,97727,16290,54579,563132,867132,95068,35138,35876,80265,782218,112260,773182,57297,425
4. Giá vốn hàng bán132,22949,13420,26414,48323,06917,35573,26566,111117,704109,90349,36727,77768,23051,489194,304216,811150,72080,411
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)46,0439,5804,6533,6845,9099,80717,28113,45215,16323,04718,98410,5828,57214,29323,80843,96231,85217,014
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,0331,2722,1851,8361,7612,7813,2614,0115,1473,8375,0322,5633,7108,01214,94112,70011,50711,846
7. Chi phí tài chính3042161722421685331377694201,1551,1042,7321,391393715
-Trong đó: Chi phí lãi vay25120710418168332937765669211496300226
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,0811,3739567539371,2781,6411,3321,5461,2155956625051,1164,9435,559109389
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,8104,9024,8576,3815,5757,6538,1958,64212,55916,68214,88111,09811,46715,02819,86617,86616,80315,123
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)38,8814,361853-1,8561,1413,57210,3747,4526,1298,8938,5401,365-8455,05811,20931,84626,05512,633
12. Thu nhập khác6091514672,1395,9322482,4758,7537,5071,1604,1702,3395,9421,4445353172,061
13. Chi phí khác206331841045413361,296326951511120352
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4031182832,139-105,9322032,0628,7176,2111,1283,4752,3395,9261,4344163132,009
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)39,2844,4791,1362831,1319,50410,5779,51414,84615,1049,6684,8401,49410,98412,64232,26226,36814,642
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,957921276571601,3312,1422,1583,1893,5442,3991,1313102,4023,1458,2114,6863,906
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-407-1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,957921276571601,3312,1422,1583,1893,5442,3991,1313102,4022,7398,2114,6863,905
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)31,3273,5588592269718,1748,4357,35611,65711,5607,2693,7091,1838,5839,90324,05021,68210,737
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-204181,6841,567460
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)31,3273,5588592269718,1748,4357,35611,65711,5607,2693,7091,1838,6039,48522,36620,11510,277

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc