CTCP Nhân lực và Thương mại Vinaconex (vcm)

6.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn162,07464,51953,29057,51252,94059,44578,63797,26193,935113,481101,55981,27460,097121,020169,147206,768191,341160,629
I. Tiền và các khoản tương đương tiền17,3272,02831,9989,2985,3913,88724,2977,50618,63517,61124,89916,76427,40867,03185,876113,241134,99639,335
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn26,0006,00035,00035,00040,00030,00045,00045,00050,00050,00048,00010,0006,60055019,4821,83893,349
III. Các khoản phải thu ngắn hạn72,58847,96310,9749,8118,56311,31216,65435,64817,05234,26910,8717,88714,35735,77060,64745,02728,71018,703
IV. Tổng hàng tồn kho45,59210,9521,4182594763833,1562,6286,0144,2638,0957243624593,58011,82816,2533,547
V. Tài sản ngắn hạn khác5673,5762,9013,1453,5103,8634,5306,4797,2337,3387,6947,8997,97011,16018,49317,1909,5445,695
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn125,14029,60732,70437,36738,66142,29146,05949,01053,40465,10268,30070,18572,41373,23952,26159,30075,70159,395
I. Các khoản phải thu dài hạn1,4475505502,5501,5501,5501,5501,0501,0501,3001,3004,761
II. Tài sản cố định40,44114710,02211,80114,14716,56919,12821,43622,64123,11525,39426,29928,0697,61810,31011,56911,03213,170
III. Bất động sản đầu tư55,08128,87320,63521,75622,96424,17225,38026,52327,47128,41829,10530,04230,97952,30927,25027,92529,25329,223
IV. Tài sản dở dang dài hạn1222,13122,166399
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6009452,24212,24212,24212,11512,11510,00010,19810,39610,39613,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác27,570375511,259262591,7291,2502,7742,743466507963
VII. Lợi thế thương mại16,6934171,7602,0542,3472,640
TỔNG CỘNG TÀI SẢN287,21394,12685,99494,87991,601101,735124,696146,271147,339178,583169,860151,459132,510194,259221,407266,069267,042220,025
A. Nợ phải trả50,69822,68118,32927,32920,53428,63952,52979,30077,020108,771114,83496,30771,477127,420144,106185,618206,838177,780
I. Nợ ngắn hạn26,94321,80816,70223,28519,16322,80845,73472,77969,271105,646103,78443,51131,14684,91898,824130,55060,31139,329
II. Nợ dài hạn23,7558731,6264,0441,3715,8316,7956,5217,7493,12511,05052,79540,33142,50345,28255,068146,528138,451
B. Nguồn vốn chủ sở hữu236,51671,44567,66567,55071,06773,09672,16766,97070,31969,81255,02555,15261,03366,83877,30180,45060,20442,244
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN287,21394,12685,99494,87991,601101,735124,696146,271147,339178,583169,860151,459132,510194,259221,407266,069267,042220,025
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc