CTCP Thép VICASA - VNSTEEL (vca)

6.60
0.10
(1.54%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,018,9891,361,9191,726,9552,337,9782,623,0962,172,5472,231,3562,522,8211,907,9021,412,7491,404,0481,633,3891,835,2952,082,9601,751,2941,603,6411,403,6321,925,534
4. Giá vốn hàng bán1,000,4831,328,1191,668,5392,301,9072,515,9572,073,7112,124,5612,423,0701,768,3541,339,0281,301,9411,577,6581,780,1502,006,6191,681,1021,500,3091,267,3541,896,025
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,09929,63956,42433,30297,37385,68189,48889,088125,84371,82599,70955,73255,04076,34170,192103,332136,27929,508
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,9131,0652341,0204661,2063151,2341,2551,5235,6192,8544,0663,7903,0151,625296420
7. Chi phí tài chính1,9183,6748,89913,3857,2237,68214,2478,4722,59679910,69719,47221,10041,87241,71419,68416,13159,882
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,6483,6188,80913,1756,8216,95714,0398,4712,59679510,63518,51819,88034,33924,50618,53616,13159,878
9. Chi phí bán hàng8,07012,73914,41417,84414,89321,03121,76521,31418,47214,13214,00113,03718,62511,4934,2122,6291,8221,276
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp25,78813,24524,4937,48830,15132,49322,07219,60626,64519,74122,21119,06621,09722,26224,09119,41117,25416,245
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-16,7631,0478,852-4,39545,57325,68231,71940,93179,38638,67758,4187,010-1,7164,5043,18963,233101,368-47,474
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-14,8001,0478,942-4,97745,51026,24731,75940,14281,03938,13149,2126,8721,2346,2897,52163,347101,437-47,548
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-14,8001,0377,291-5,90036,38421,06625,29432,09764,56930,46538,3294,5068844,6315,34647,45387,912-47,548
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-14,8001,0377,291-5,90036,38421,06625,29432,09764,56930,46538,3294,5068844,6315,34647,45387,912-47,548

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn165,453294,871244,345314,184515,725226,191402,362526,511335,565236,452258,699391,941430,638429,162401,061336,225291,684304,837
I. Tiền và các khoản tương đương tiền90,67728,03518,36919,15520,76346,57413,0588,87058,89446,45670,86932,08456,37672,52717,56023,90816,0333,498
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn5,47563,44655,22397,350123,23456,325114,311140,677138,64966,54721,810122,901119,004117,38392,00085,94046,1131,444
IV. Tổng hàng tồn kho66,446194,766168,211195,727353,554114,999263,139359,059137,274121,348164,173215,379230,577215,092265,416213,499224,835291,591
V. Tài sản ngắn hạn khác2,8558,6242,5411,95218,1748,29211,85317,9057482,1001,84621,57624,68124,16026,08512,8784,7038,304
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn16,35425,09438,30557,25963,25186,791105,07684,49686,71085,82488,409102,191110,316118,217104,65492,60172,01093,211
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định11,83917,14528,06642,23251,38573,41586,51373,36284,21382,55785,27798,779102,933115,526102,22886,66671,860
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn5765765764,1944,1224,4794,3588529531,4382,8611025,344150
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,5157,3749,66314,4517,6729,25414,0846,7752,4972,4152,1791,9744,5222,6912,325591
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN181,807319,965282,650371,443578,976312,982507,438611,006422,275322,276347,107494,132540,955547,379505,715428,825363,694398,048
A. Nợ phải trả4,354127,60990,456186,540338,49691,476281,316361,183154,70593,447122,395302,763354,091357,371315,488201,894167,888290,154
I. Nợ ngắn hạn4,354127,60990,456186,540338,49691,476281,316361,183154,70593,447122,395300,758354,091357,151309,291175,185120,704141,499
II. Nợ dài hạn2,0052206,19726,71047,184148,656
B. Nguồn vốn chủ sở hữu177,453192,356192,194184,903240,481221,506226,121249,823267,570228,829224,712191,370186,863190,008190,227226,931195,806107,893
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN181,807319,965282,650371,443578,976312,982507,438611,006422,275322,276347,107494,132540,955547,379505,715428,825363,694398,048
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc