CTCP Phân lân Nung chảy Văn Điển (vaf)

17.10
-0.85
(-4.74%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,220,2941,001,606913,042839,036745,246792,539945,617943,172907,609956,801929,122959,652875,652716,995595,922
2. Các khoản giảm trừ doanh thu21
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,220,2731,001,606913,042839,036745,246792,539945,617943,172907,609956,801929,122959,652875,652716,995595,922
4. Giá vốn hàng bán940,182752,313654,086648,676569,032614,611748,392719,460689,058722,029713,894731,509659,152541,023454,055
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)280,091249,293258,956190,361176,215177,928197,226223,711218,551234,772215,228228,143216,500175,972141,867
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,7574,7625,3023,3272,8442,8258,2778,73312,07211,03116,95422,66527,62424,38520,745
7. Chi phí tài chính4,1062,6322,0459998218551,0246601,7651,9853,2646,8115,5741,7951,136
-Trong đó: Chi phí lãi vay47
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng174,910171,125164,681128,478123,776125,435119,114134,995152,384142,126122,076116,826127,033107,64778,968
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp32,75825,28449,74529,19527,11325,69226,59524,72722,07620,05519,22321,69920,97015,18613,953
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)76,07455,01447,78735,01627,34928,77158,76972,06354,39881,63687,618105,47290,54775,73068,554
12. Thu nhập khác4521,161146148331,2495966415,9721,94021,6271,9231,1874,3474,129
13. Chi phí khác1464901509512,053886624,83044
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4521,014-344-3-62-10,804508-211,1411,94021,6271,9191,1874,3434,129
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)76,11876,02847,44335,01327,28717,96759,27772,04255,54083,577109,245107,39191,73480,07372,683
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành15,22415,84215,5097,0335,7306,00411,26113,4318,86317,61223,01528,05626,82719,89319,271
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại3,852-3,011-5,9347651,2652,2457821,019-1,209-3,894-975
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)19,07612,8319,5757,0335,7306,00412,02614,69611,10818,39424,03426,84822,93318,91819,271
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)57,04263,19837,86727,98021,55711,96347,25157,34644,43265,18385,21180,54368,80061,15553,413
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)57,04263,19837,86727,98021,55711,96347,25157,34644,43265,18385,21180,54368,80061,15553,413

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,032,052551,209504,979563,958488,578469,359523,436543,693585,710604,902622,639647,209625,563441,695388,289
I. Tiền và các khoản tương đương tiền399,24687,082119,639135,33241,13726,70588,39981,979142,367188,823242,11292,426264,20298,46862,985
1. Tiền169,24667,08299,63985,33241,13726,7053,39946,97926,36727,82340,1128,42620,20220,46821,985
2. Các khoản tương đương tiền230,00020,00020,00050,00085,00035,000116,000161,000202,00084,000244,00078,00041,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn165,68560,00020,00020,00020,00020,00010,00010,00011,603151,8671,86732,215122,000
1. Chứng khoán kinh doanh11,603151,8671,86732,215122,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn165,68560,00020,00020,00020,00020,00010,00010,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn12,42923,83819,06616,047117,65086,32351,57530,52628,37747,4834,01711,6819,2679,11030,909
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,87021,96816,8582,069114,72580,7658,2015,7865,07814,7541,8653,6924,4573,38721,254
2. Trả trước cho người bán7,5532,94010,18114,0223,8383,4543,1084,1572,8512,3542,1253,3443,6174,4715,179
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,1411,1411,1411,1411,1411,1411,141
6. Phải thu ngắn hạn khác4,8668258271,9221,0972,85841,02021,33721,20131,1282,3837,2663,6071,8215,075
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,861-1,894-8,800-3,107-3,151-1,894-1,894-1,894-1,894-1,894-2,357-2,621-2,414-569-599
IV. Tổng hàng tồn kho440,917428,186348,442326,328285,976307,941326,203375,003365,791332,292319,289352,234329,570268,739157,021
1. Hàng tồn kho440,917428,186348,442326,328285,976307,941326,203375,003365,791332,292319,289352,234329,570268,739157,021
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác13,77612,10317,83226,25123,81628,39137,25836,18639,17626,30545,61839,00020,65733,16315,373
1. Chi phí trả trước ngắn hạn13,4307,97812,97821,24718,66723,06028,72930,46828,40223,49015,862
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3464,1254,8545,0045,1325,3305,5145,7185,9281,06326,82138,83620,57029,59711,858
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước163,0154,8461,7532,8731325
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác6233873,5613,515
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn39,944109,321107,728102,65798,512102,743114,984112,355113,443112,26380,89882,34647,56569,99783,959
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định8,70011,69211,64812,20710,29814,34414,30112,92016,85317,97419,13121,69125,96440,83848,491
1. Tài sản cố định hữu hình7,36710,08911,47511,87010,03814,34414,30112,92016,85317,97419,07621,58117,90319,40623,998
2. Tài sản cố định thuê tài chính1,3131,579
3. Tài sản cố định vô hình2024173336260551108,06121,43224,493
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn25,04024,51624,41724,41724,41724,41737,96198,66994,56090,01256,64554,56416,71815,95311,019
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang25,04024,51624,41724,41724,41724,41737,96198,66994,56090,012
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,20473,11371,66366,03463,79763,98262,7227652,0314,2765,1226,0914,88313,20624,449
1. Chi phí trả trước dài hạn1,68564,74165,72966,03463,79763,98262,72212,21724,434
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại4,5208,3725,9347652,0314,2765,0586,0774,869975
3. Tài sản dài hạn khác6414141414
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,071,997660,530612,707666,615587,090572,103638,420656,048699,153717,165703,537729,556673,127511,692472,248
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả554,668155,628137,406203,304130,218127,962158,464172,886233,605248,527246,716309,082282,187165,188148,055
I. Nợ ngắn hạn553,860147,706130,406203,304130,218127,962158,464172,886233,605248,527246,716309,082282,187165,188148,055
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn115231
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn17,45844,26139,29057,90589,42983,51968,27761,00070,06359,85564,22766,33942,28745,15026,291
4. Người mua trả tiền trước33,22731,60213,43777,8162,2448951531203611,82540210,3575,13222,27353,761
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,88514,3578,0502,7131,8597362622,74014133,75218,77814,3592,7381,491
6. Phải trả người lao động24,08313,82814,29017,12316,39217,01131,72939,23633,19238,07131,50034,94924,29517,39712,175
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,0982,9965,4571,2961,6088331,3508152,1436099,4049,3659,4544,5224,768
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác452,59628,54234,85545,55517,92222,72053,71364,729116,805134,097130,232165,472177,78368,83447,578
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn12,75210,42314,0152,5009,000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,6461,4651,0148967652,2482,9804,2468,5255,0577,1983,8228,8764,2751,992
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn8077,9237,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn807923
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ7,0007,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu517,329504,902475,301463,311456,872444,141479,956483,162465,548468,638456,821420,473390,941346,504324,193
I. Vốn chủ sở hữu517,329504,902475,301463,311456,872444,141479,956483,162465,548468,638456,821420,473390,941346,504324,193
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu376,653376,653376,653376,653376,653376,653376,653376,653376,653289,735289,735289,735289,735270,780270,780
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển77,47457,25154,60053,62152,86651,89050,72241,68730,32882,66438,28319,4605,6802,671
9. Quỹ dự phòng tài chính13,0919,1255,6802,671
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu3,2823,2823,2823,2823,2823,2823,2823,2823,28214,89110,4216,4543,009
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối59,91967,71640,76529,75524,07012,31649,29861,54055,28581,348105,29195,69986,83870,38253,413
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,071,997660,530612,707666,615587,090572,103638,420656,048699,153717,165703,537729,556673,127511,692472,248
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |