| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 173,831 | 162,555 | 216,609 | 196,941 | 215,764 | 231,437 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 162,523 | 151,970 | 191,305 | 180,113 | 187,823 | 195,321 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 11,308 | 10,584 | 23,907 | 16,829 | 27,940 | 35,770 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1,705 | 2,242 | 1,696 | 1,518 | 2,157 | 2,251 |
| 7. Chi phí tài chính | 2,336 | 4,363 | 2,525 | 2,170 | 2,651 | 2,551 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 2,332 | 4,359 | 2,509 | 2,132 | 2,645 | 2,549 |
| 9. Chi phí bán hàng | 1,699 | 1,820 | 2,351 | 2,766 | 5,317 | 3,248 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10,564 | 7,302 | 13,235 | 9,461 | 7,204 | 7,317 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -1,586 | -659 | 7,492 | 3,949 | 14,926 | 24,904 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -991 | 145 | 8,124 | 4,205 | 15,069 | 25,008 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -1,631 | 77 | 6,468 | 3,436 | 12,051 | 19,788 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -1,631 | 77 | 6,468 | 3,436 | 12,051 | 19,788 |